Biết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có ý niệm về người, vật hoặc điều gì đó, để có thể nhận ra được hoặc có thể khẳng định được sự tồn tại của người, vật hoặc điều ấy.
Ví dụ: Tôi biết anh ta từ buổi họp tuần trước.
2.
động từ
Có khả năng làm được việc gì đó, có khả năng vận dụng được, do học tập, luyện tập, hoặc có khi do bản năng.
Ví dụ: Tôi biết lái xe số sàn.
3.
động từ
Nhận rõ được thực chất hoặc giá trị để có được sự đối xử thích đáng.
Ví dụ: Tôi biết trọng lời hứa.
Nghĩa 1: Có ý niệm về người, vật hoặc điều gì đó, để có thể nhận ra được hoặc có thể khẳng định được sự tồn tại của người, vật hoặc điều ấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Con biết cô giáo vì ngày nào cô cũng dạy lớp mình.
  • Em biết con mèo nhà hàng xóm, nó có cái đuôi rất dài.
  • Bé biết con đường về nhà vì đi qua cây bàng to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình biết bạn ấy qua câu lạc bộ bóng rổ của trường.
  • Tôi biết chiếc loa đang hỏng vì phát ra tiếng rè liên tục.
  • Nhìn màu mây sẫm lại, chúng tôi biết sắp có mưa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi biết anh ta từ buổi họp tuần trước.
  • Từ ánh mắt né tránh, tôi biết câu chuyện kia chưa kết thúc.
  • Chạm tay lên bức tường lạnh, tôi biết đêm đã xuống sâu.
  • Đọc đến dòng chữ cuối, tôi biết mình tìm đúng tài liệu cần thiết.
Nghĩa 2: Có khả năng làm được việc gì đó, có khả năng vận dụng được, do học tập, luyện tập, hoặc có khi do bản năng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em biết đọc giờ trên đồng hồ treo tường.
  • Bé biết buộc dây giày gọn gàng.
  • Con biết bơi kiểu chó dưới hồ nông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình biết soạn thảo văn bản và chèn hình vào bài.
  • Cậu ấy biết chơi guitar đệm hát khá ổn.
  • Nhờ luyện đều, tớ biết giải dạng phương trình này nhanh hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi biết lái xe số sàn.
  • Cô ấy biết đàm phán để giữ giá có lợi cho nhóm.
  • Qua nhiều mùa dự án, anh biết quản trị rủi ro chứ không chỉ chạy theo tiến độ.
  • Đến lúc này, tôi biết im lặng cũng là một kỹ năng.
Nghĩa 3: Nhận rõ được thực chất hoặc giá trị để có được sự đối xử thích đáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy biết quý sách nên luôn giữ gìn sạch sẽ.
  • Em biết ơn bác bảo vệ vì bác giúp em tìm ba mẹ.
  • Con biết nghe lời khi ông bà đang mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn công sức của mẹ, mình biết trân trọng bữa cơm hơn.
  • Bạn ấy biết chọn bạn tốt để chơi, tránh rắc rối không đáng.
  • Sau lần vấp ngã, chúng tôi biết rút kinh nghiệm và không chủ quan nữa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi biết trọng lời hứa.
  • Qua những ngày khó, ta biết ai thật sự ở lại bên mình.
  • Đọc bản thảo kỹ, biên tập viên biết nâng niu ý tưởng thay vì sửa cho hết dấu vết cá nhân.
  • Hiểu giá trị của thời gian, tôi biết nói không với những cuộc hẹn không cần thiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự nhận thức hoặc khả năng của một người về một điều gì đó, ví dụ: "Tôi biết nấu ăn."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự nhận thức hoặc thông tin đã được xác nhận, ví dụ: "Theo như chúng tôi biết, cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hoặc nhận thức tinh tế, ví dụ: "Biết đâu tình yêu sẽ đến."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhận thức, hiểu biết hoặc khả năng.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực khi chỉ khả năng hoặc sự hiểu biết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự nhận thức hoặc khả năng của bản thân hoặc người khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về mặt kỹ thuật hoặc chuyên môn.
  • Có thể thay thế bằng từ "hiểu" khi muốn nhấn mạnh sự thấu hiểu sâu sắc hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hiểu" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
  • "Biết" thường chỉ nhận thức bề mặt, trong khi "hiểu" chỉ sự thấu hiểu sâu sắc hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng "biết" một cách mơ hồ hoặc không chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "sẽ", "đang" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ hoặc bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biết làm", "biết nói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc động từ khác; ví dụ: "biết điều", "biết cách", "biết nói".