Nhận biết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhận ra mà biết được, mà hiểu được.
Ví dụ:
Tôi nhận biết anh từ nụ cười ấy.
Nghĩa: Nhận ra mà biết được, mà hiểu được.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan nhìn bóng dáng là nhận biết ngay mẹ mình.
- Nhờ mùi hương, em nhận biết trái xoài đã chín.
- Thấy tiếng chuông quen, em nhận biết cô giáo đang đến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua nét chữ, Minh nhận biết ngay bài làm của bạn thân.
- Nghe nhịp bước chân trên hành lang, nó nhận biết thầy giám thị đang tới.
- Nhìn màu lá và gân lá, bạn có thể nhận biết cây nào bị sâu bệnh.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhận biết anh từ nụ cười ấy.
- Có những lúc ta chỉ cần một ánh mắt để nhận biết ai đang thật lòng.
- Người kỹ thuật nhận biết lỗi máy qua tiếng rung rất khẽ.
- Đi qua bao năm, tôi học cách nhận biết điều gì nên giữ và điều gì nên buông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhận ra mà biết được, mà hiểu được.
Từ đồng nghĩa:
nhận ra
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhận biết | Trung tính, diễn tả hành động nhận thức và hiểu rõ một sự vật, hiện tượng. Ví dụ: Tôi nhận biết anh từ nụ cười ấy. |
| nhận ra | Trung tính, nhấn mạnh hành động phát hiện, nhìn thấy hoặc cảm thấy điều gì đó đã từng biết hoặc tồn tại. Ví dụ: Cô ấy nhận ra người bạn cũ giữa đám đông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về khả năng nhận ra điều gì đó trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt khả năng nhận diện hoặc phân biệt trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ miêu tả khác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ khả năng nhận diện trong các quy trình kỹ thuật hoặc phân tích dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhận thức, hiểu biết, thường mang tính trung lập.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng nhận diện hoặc phân biệt điều gì đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần miêu tả chi tiết hoặc cảm xúc sâu sắc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhận ra" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến sự khác biệt về mức độ nhận thức.
- "Nhận biết" thường mang tính khách quan hơn so với "cảm nhận".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhận biết sự thật", "nhận biết điều đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ.





