Giác quan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận của cơ thể chuyên tiếp nhận những kích thích từ bên ngoài như ánh sáng, màu sắc, mùi vị, v.v.; cơ quan để cảm giác.
Ví dụ: Giác quan giúp cơ thể tiếp nhận thông tin từ môi trường.
Nghĩa: Bộ phận của cơ thể chuyên tiếp nhận những kích thích từ bên ngoài như ánh sáng, màu sắc, mùi vị, v.v.; cơ quan để cảm giác.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhờ giác quan, bé nhìn thấy cầu vồng sau mưa.
  • Giác quan giúp em ngửi mùi thơm của bánh mới nướng.
  • Chạm tay vào nước lạnh, giác quan báo cho em biết nó mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giác quan khiến mình nhận ra vị chua của miếng xoài đầu lưỡi.
  • Khi nhắm mắt lại, các giác quan khác như tai và mũi dường như nhạy hơn.
  • Âm nhạc hay có thể chạm tới giác quan, làm da gà nổi lên vì xúc động.
3
Người trưởng thành
  • Giác quan giúp cơ thể tiếp nhận thông tin từ môi trường.
  • Trong đêm tối, giác quan nghe trở thành chiếc la bàn dẫn lối.
  • Mùi cà phê buổi sớm đánh thức từng giác quan, kéo tâm trí về hiện tại.
  • Ta lớn lên cũng nhờ học cách lắng nghe các giác quan, để phân biệt điều thật điều hư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cảm giác hoặc khả năng cảm nhận của con người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết khoa học, y học hoặc tâm lý học khi phân tích về chức năng của cơ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả chi tiết cảm giác, tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học hoặc nghiên cứu về thần kinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khách quan, trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản khoa học và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt về khả năng cảm nhận của con người hoặc động vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể về từng loại giác quan, nên thay bằng từ chỉ giác quan cụ thể như "thị giác", "khứu giác".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giác quan cụ thể, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Khác biệt với "cảm giác" ở chỗ "giác quan" chỉ cơ quan, còn "cảm giác" chỉ trạng thái nhận thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giác quan nhạy bén", "giác quan thứ sáu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhạy bén"), động từ (như "phát triển"), và lượng từ (như "một").