Vị giác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảm giác nhận biết được các vị của thức ăn.
Ví dụ: Vị giác cho ta biết món ăn ngon hay dở.
Nghĩa: Cảm giác nhận biết được các vị của thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cắn miếng táo, em thấy vị giác nhận ra vị ngọt mát.
  • Vị giác giúp bé biết canh mặn hay nhạt.
  • Nhờ vị giác, con phân biệt kem vani và kem sô-cô-la.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị giác báo cho mình biết ly trà sữa này ngọt quá mức.
  • Khi bị cảm, vị giác giảm nên món yêu thích cũng nhạt đi.
  • Vị cay chạm vào lưỡi, vị giác lập tức lên tiếng cảnh báo.
3
Người trưởng thành
  • Vị giác cho ta biết món ăn ngon hay dở.
  • Sau đợt ốm, vị giác dần trở lại, từng thìa cháo cũng thấy ngọt hơn.
  • Rượu ngon không chỉ vì hương, mà vì cách vị giác mở ra từng lớp vị.
  • Có lúc vị giác mệt mỏi, ta học cách ăn chậm để nghe lại tiếng nói của lưỡi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm giác nhận biết được các vị của thức ăn.
Từ đồng nghĩa:
nếm khứu vị
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vị giác trung tính, khoa học–phổ thông, không sắc thái cảm xúc Ví dụ: Vị giác cho ta biết món ăn ngon hay dở.
nếm trung tính, khẩu ngữ; dùng khi nói về khả năng cảm nhận vị Ví dụ: Bị cảm nên khả năng nếm suy giảm.
khứu vị trang trọng, khoa học; nhấn phối hợp mùi–vị nhưng thường thay cho ‘vị giác’ trong ngữ cảnh cảm nhận vị Ví dụ: Rối loạn khứu vị ảnh hưởng đến cảm nhận vị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cảm nhận hương vị của món ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về ẩm thực, y học hoặc nghiên cứu về giác quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm giác tinh tế, tạo hình ảnh sinh động về trải nghiệm ẩm thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về sinh học, y học liên quan đến hệ thống giác quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác cụ thể, thường mang tính khách quan.
  • Phong cách trung tính, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, chủ yếu mô tả chức năng sinh học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả cảm giác về hương vị một cách chính xác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc trừu tượng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khẩu vị" khi nói về sở thích ăn uống.
  • "Vị giác" chỉ cảm giác sinh học, không phải sở thích cá nhân.
  • Chú ý phân biệt với các giác quan khác như "khứu giác" hay "xúc giác".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "vị giác của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "có", "mất"), tính từ (như "tốt", "kém"), hoặc cụm danh từ (như "cơ quan vị giác").