Chua
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chú cho rõ.
Ví dụ:
Anh chua câu kết để ý tưởng sáng tỏ.
2.
tính từ
Có vị như vị của chanh, giấm.
Ví dụ:
Ly nước chanh chua rõ rệt.
3.
tính từ
(Đất trồng) có chứa nhiều chất acid.
Ví dụ:
Khu vườn bị chua đất.
4.
tính từ
Có mùi của chất lên men như mùi của giấm.
Ví dụ:
Không khí trong bếp vương mùi chua.
5.
tính từ
(Giọng nói) cao the thé, nghe khó chịu.
Ví dụ:
Cô ta cất giọng chua, lời ít mà ý nhiều.
Nghĩa 1: Chú cho rõ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giảng lại để chua ý nghĩa của từ này cho rõ.
- Bạn nhớ chua tên lên bìa vở để khỏi lẫn.
- Thầy nhắc chua cách làm bài ngay trên bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo chua thêm một ví dụ để chúng mình hiểu chắc bài.
- Biên tập viên chua chú thích dưới ảnh để người đọc nắm bối cảnh.
- Bạn cứ chua nguồn tài liệu vào cuối trang cho rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Anh chua câu kết để ý tưởng sáng tỏ.
- Trong cuộc họp, chị khéo chua vài chi tiết làm lập luận bền hơn.
- Người kể chuyện chỉ cần chua một nét chấm phá là nhân vật bừng sáng.
- Luật sư chua dẫn chiếu điều khoản, khiến lập luận khó bắt bẻ.
Nghĩa 2: Có vị như vị của chanh, giấm.
1
Học sinh tiểu học
- Quả chanh rất chua.
- Mẹ nấu canh dưa chua mát miệng.
- Sữa chua chua ngọt, bé thích lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Miếng xoài còn xanh nên chua gắt.
- Nước sốt hơi chua, ăn kèm thịt nướng lại vừa miệng.
- Vị chua của cà pháo khiến bữa cơm mùa hè tỉnh táo hẳn.
3
Người trưởng thành
- Ly nước chanh chua rõ rệt.
- Cà chua sống có độ chua làm dậy mùi dầu ôliu.
- Vị chua thanh kéo vị béo lại, món ăn nhờ thế cân bằng.
- Một chút chua ở đầu lưỡi gợi ký ức về mùa mưa quê nhà.
Nghĩa 3: (Đất trồng) có chứa nhiều chất acid.
1
Học sinh tiểu học
- Đất này chua nên cây khó lớn.
- Bác nông dân bón vôi để giảm chua cho ruộng.
- Cây chuối không hợp đất chua lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vườn cam kém tươi vì đất chua kéo dài.
- Thí nghiệm cho thấy pH thấp chứng tỏ đất chua.
- Phải cải tạo tầng mặt nếu đất chua và dễ nén chặt.
3
Người trưởng thành
- Khu vườn bị chua đất.
- Đất chua làm vi sinh vật có lợi suy giảm, cây chậm bật lộc.
- Người trồng thường bón vôi dolomit để hãm độ chua.
- Nếu không rửa phèn, đất chua sẽ “ăn” phân, lãng phí công chăm.
Nghĩa 4: Có mùi của chất lên men như mùi của giấm.
1
Học sinh tiểu học
- Sữa để qua đêm có mùi chua.
- Hũ dưa mở ra thơm mùi chua dễ chịu.
- Nước mắm hỏng bốc mùi chua khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bánh bị ủ quá tay nên dậy mùi chua.
- Mùi chua trong thùng rác báo hiệu đồ ăn đã hỏng.
- Lò ủ vang thoang thoảng mùi chua của men chưa chín.
3
Người trưởng thành
- Không khí trong bếp vương mùi chua.
- Mùi chua gắt bốc lên từ thau cá, báo hiệu cần sơ chế lại.
- Nhà kho ẩm thấp phả ra thứ mùi chua nồng, lẫn mùi gỗ mốc.
- Vị khách bật nắp chai, ngửi thấy mùi chua lạ và quyết định trả lại.
Nghĩa 5: (Giọng nói) cao the thé, nghe khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy nói giọng chua, bạn nhỏ bị giật mình.
- Tiếng mắng chua làm cả lớp im bặt.
- Bạn Lan không thích nghe giọng chua khi cãi nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giọng chua của người bán hàng khiến cuộc trò chuyện căng thẳng.
- Câu đáp chua làm không khí buổi họp lớp sượng đi.
- Khi bực bội, giọng nó bỗng chua, nghe gai cả tai.
3
Người trưởng thành
- Cô ta cất giọng chua, lời ít mà ý nhiều.
- Một câu nhận xét chua có thể làm tan nát cả buổi làm việc.
- Trong cơn mệt, anh sợ nhất thứ giọng chua cứa vào đầu óc.
- Lời phản hồi chua, dẫu đúng, vẫn cần được gọt cho mềm hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chú cho rõ.
Nghĩa 2: Có vị như vị của chanh, giấm.
Nghĩa 3: (Đất trồng) có chứa nhiều chất acid.
Nghĩa 4: Có mùi của chất lên men như mùi của giấm.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chua | Diễn tả mùi đặc trưng của sự ôi thiu, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Không khí trong bếp vương mùi chua. |
| thiu | Diễn tả mùi vị của thức ăn bị hỏng do lên men, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Cơm để lâu bị thiu. |
| ôi | Diễn tả mùi vị của thức ăn bị hỏng do phân hủy, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Thịt để ngoài nắng bị ôi. |
| thơm | Diễn tả mùi dễ chịu, tích cực, trung tính. Ví dụ: Hoa hồng có mùi thơm ngát. |
Nghĩa 5: (Giọng nói) cao the thé, nghe khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
the thé chói tai
Từ trái nghĩa:
trầm dịu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chua | Diễn tả đặc điểm âm thanh gây khó chịu, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Cô ta cất giọng chua, lời ít mà ý nhiều. |
| the thé | Diễn tả âm thanh cao, chói tai, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Tiếng còi xe the thé. |
| chói tai | Diễn tả âm thanh quá lớn hoặc quá cao gây khó chịu cho tai, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Âm thanh chói tai của máy khoan. |
| trầm | Diễn tả âm thanh có tần số thấp, thường mang sắc thái trung tính hoặc dễ chịu. Ví dụ: Giọng nói trầm ấm của anh ấy. |
| dịu | Diễn tả âm thanh nhẹ nhàng, dễ nghe, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô ấy nói giọng dịu dàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả vị của thức ăn hoặc giọng nói.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả đặc tính hóa học của đất hoặc thực phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác cụ thể, như giọng nói chua chát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp để chỉ đất có tính acid.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi miêu tả giọng nói hoặc mùi.
- Phong cách khẩu ngữ khi nói về vị giác, nhưng có thể trang trọng hơn trong ngữ cảnh khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả vị của thực phẩm hoặc đặc tính của đất.
- Tránh dùng khi cần miêu tả một cách tích cực hoặc trung tính.
- Biến thể như "chua chát" có thể mang ý nghĩa ẩn dụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đắng" khi miêu tả cảm giác không dễ chịu.
- Khác biệt với "cay" ở chỗ "chua" không gây cảm giác nóng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực khi miêu tả giọng nói.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chua" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chua" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "chua" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, "chua" có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau danh từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Chua" có thể kết hợp với danh từ (ví dụ: "vị chua"), phó từ (ví dụ: "rất chua"), và động từ (ví dụ: "trở nên chua").





