Dịu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tính chất gây cảm giác dễ chịu, tác động êm nhẹ đến các giác quan hoặc đến tinh thần.
Ví dụ: Ánh đèn vàng dịu phủ khắp căn phòng.
2.
tính từ
(hay đg.). Không còn gay gắt nữa, mà đã làm cho có một cảm giác dễ chịu.
Ví dụ: Thuốc ngấm, cơn đau dịu đi thấy rõ.
Nghĩa 1: Có tính chất gây cảm giác dễ chịu, tác động êm nhẹ đến các giác quan hoặc đến tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
  • Gió chiều thổi dịu, lá cây khẽ rung.
  • Mùi hoa lài thơm dịu quanh hiên nhà.
  • Giọng mẹ hát ru nghe thật dịu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nắng thu trải dịu trên sân trường, bảng đen cũng bớt chói mắt.
  • Màu xanh dịu của lớp sơn khiến phòng học yên tĩnh hơn.
  • Một lời khen dịu đúng lúc làm nhóm bạn bớt căng thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Ánh đèn vàng dịu phủ khắp căn phòng.
  • Mùi trà thảo mộc dịu, kéo người ta về một nhịp thở chậm.
  • Chút im lặng dịu giữa buổi họp cho đầu óc có chỗ nghỉ.
  • Có những cái chạm dịu hơn mọi lời an ủi.
Nghĩa 2: (hay đg.). Không còn gay gắt nữa, mà đã làm cho có một cảm giác dễ chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa rơi một lúc, trời nóng dịu lại.
  • Cô giáo nói nhỏ, lớp ồn cũng dịu đi.
  • Bôi kem mát, vết muỗi cắn dịu hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận cãi vã, không khí trong nhóm dần dịu.
  • Uống ngụm nước, vị cay trong miệng dịu xuống.
  • Gió đêm thổi qua, cái bức bối mùa hạ cũng dịu lại.
3
Người trưởng thành
  • Thuốc ngấm, cơn đau dịu đi thấy rõ.
  • Một lời xin lỗi chân thành khiến lòng người dịu xuống.
  • Khi mưa ghé qua ban công, cái nóng trong nhà cũng dịu hẳn.
  • Qua thời gian, nỗi nhớ tưởng chừng sắc lạnh ấy cũng dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có tính chất gây cảm giác dễ chịu, tác động êm nhẹ đến các giác quan hoặc đến tinh thần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dịu Diễn tả tính chất êm ái, dễ chịu, tác động nhẹ nhàng. Ví dụ: Ánh đèn vàng dịu phủ khắp căn phòng.
êm Trung tính, diễn tả sự nhẹ nhàng, không gây khó chịu cho giác quan. Ví dụ: Giọng nói cô ấy thật êm tai.
nhẹ nhàng Trung tính, diễn tả sự mềm mại, không thô bạo trong tác động. Ví dụ: Cử chỉ của anh ấy rất nhẹ nhàng.
gắt Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự gay gắt, khó chịu về cường độ. Ví dụ: Nắng gắt làm tôi khó chịu.
gay gắt Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự dữ dội, căng thẳng, khó chịu. Ví dụ: Cuộc tranh luận trở nên gay gắt.
Nghĩa 2: (hay đg.). Không còn gay gắt nữa, mà đã làm cho có một cảm giác dễ chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dịu Diễn tả sự giảm bớt cường độ, trở nên ôn hòa, dễ chịu hơn. Ví dụ: Thuốc ngấm, cơn đau dịu đi thấy rõ.
êm Trung tính, diễn tả sự lắng xuống, trở nên dễ chịu sau một trạng thái căng thẳng. Ví dụ: Cơn đau đã êm hơn nhiều.
nhẹ nhàng Trung tính, diễn tả sự giảm bớt căng thẳng, trở nên mềm mại, dễ chịu hơn. Ví dụ: Không khí buổi họp đã nhẹ nhàng hơn.
gắt Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự tăng cường độ, trở nên khó chịu trở lại. Ví dụ: Tiếng còi xe lại gắt lên.
gay gắt Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự trở lại trạng thái dữ dội, căng thẳng. Ví dụ: Tình hình lại trở nên gay gắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu, nhẹ nhàng, ví dụ như "gió dịu", "ánh sáng dịu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảm giác hoặc trạng thái tinh thần.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh nhẹ nhàng, êm ái, ví dụ như "giọng nói dịu dàng".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả cảm giác dễ chịu, nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ giác quan hoặc cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nhẹ nhàng", "êm ái" nhưng "dịu" thường nhấn mạnh vào cảm giác dễ chịu.
  • Chú ý không dùng "dịu" trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc căng thẳng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "gió dịu"), hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ (ví dụ: "Trời dịu").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "gió dịu"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất dịu"), và có thể đi kèm với động từ trong cấu trúc câu phức.