Mềm mại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Mềm và gợi cảm giác dễ chịu khi sờ đến.
Ví dụ:
Chiếc ga giường mềm mại, chạm vào là thấy thư thái.
2.
tính từ
Có dáng, nét lượn cong tự nhiên, trông đẹp mắt.
Ví dụ:
Đường cong của kiến trúc này mềm mại, tránh cảm giác thô cứng.
3.
tính từ
Có âm điệu uyển chuyển, nhẹ nhàng, dễ nghe.
Ví dụ:
Giọng nói mềm mại khiến căn phòng đang ồn cũng lắng lại.
Nghĩa 1: Mềm và gợi cảm giác dễ chịu khi sờ đến.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc gối rất mềm mại, ôm vào thấy êm.
- Chú mèo có bộ lông mềm mại như bông.
- Tấm chăn mới giặt mềm mại, đắp lên là muốn ngủ ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc khăn bông thấm nước và mềm mại, áp lên mặt thấy mát rượi.
- Bàn tay mẹ mềm mại, nắm vào là bớt lo.
- Đôi giày lót da mềm mại nên đi cả buổi mà không đau chân.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ga giường mềm mại, chạm vào là thấy thư thái.
- Sau một ngày mệt mỏi, tôi chỉ muốn vùi mặt vào chiếc gối mềm mại ấy.
- Làn tóc chạm vai, mềm mại như lời thì thầm của đêm muộn.
- Chiếc áo len cũ vẫn mềm mại, giữ lại thứ dịu dàng mà thời gian không lấy mất.
Nghĩa 2: Có dáng, nét lượn cong tự nhiên, trông đẹp mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Dòng sông uốn cong mềm mại trên cánh đồng.
- Chữ viết của cô tròn trịa và mềm mại.
- Chiếc lá cong xuống mềm mại trong gió.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tà áo bay, đường viền mềm mại làm sân trường như êm lại.
- Chiếc cầu mới có dáng cong mềm mại, nhìn rất dịu mắt.
- Mái tóc buông nhẹ, đường lượn mềm mại tôn khuôn mặt bạn ấy.
3
Người trưởng thành
- Đường cong của kiến trúc này mềm mại, tránh cảm giác thô cứng.
- Bước chân người vũ công vẽ nên những nét mềm mại trên sàn gỗ.
- Nét chữ mềm mại làm bức thư bớt lạnh, như có hơi thở của người viết.
- Đường viền mềm mại của chiếc ghế mời gọi lưng người ngồi nghỉ ngơi.
Nghĩa 3: Có âm điệu uyển chuyển, nhẹ nhàng, dễ nghe.
1
Học sinh tiểu học
- Giọng cô giáo mềm mại, nghe rất ấm.
- Bài hát ru có giai điệu mềm mại, em ngủ ngon.
- Tiếng sáo vang lên mềm mại giữa sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giọng bạn dẫn chương trình mềm mại, cuốn người nghe theo câu chữ.
- Bản nhạc dạo đầu mềm mại, như nước chảy qua bậc thềm.
- Cách cô ấy nói chuyện mềm mại khiến cuộc tranh luận bớt căng.
3
Người trưởng thành
- Giọng nói mềm mại khiến căn phòng đang ồn cũng lắng lại.
- Giai điệu mềm mại len qua tai, gỡ nhẹ những nút thắt trong lòng.
- Khi cần thuyết phục, anh chọn nhịp điệu mềm mại để lời nói không va đập.
- Bản thu cũ, dù lẫn chút nhiễu, vẫn mềm mại như tấm khăn phủ lên một buổi tối dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mềm và gợi cảm giác dễ chịu khi sờ đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thô cứng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mềm mại | Diễn tả sự mềm dẻo, êm ái, dễ chịu khi tiếp xúc vật lý. Ví dụ: Chiếc ga giường mềm mại, chạm vào là thấy thư thái. |
| êm ái | Trung tính, chỉ sự mềm mại, dễ chịu khi tiếp xúc. Ví dụ: Chiếc gối êm ái giúp tôi ngủ ngon hơn. |
| thô cứng | Trung tính, chỉ sự cứng và không mịn màng, gây khó chịu khi tiếp xúc. Ví dụ: Chất liệu thô cứng này không phù hợp để may quần áo trẻ em. |
Nghĩa 2: Có dáng, nét lượn cong tự nhiên, trông đẹp mắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mềm mại | Diễn tả sự uyển chuyển, thanh thoát, có đường nét mềm mại, tạo cảm giác thẩm mỹ. Ví dụ: Đường cong của kiến trúc này mềm mại, tránh cảm giác thô cứng. |
| uyển chuyển | Trung tính, chỉ sự mềm mại, linh hoạt trong cử động hoặc đường nét. Ví dụ: Điệu múa của cô ấy rất uyển chuyển và duyên dáng. |
| cứng nhắc | Trung tính, chỉ sự thiếu linh hoạt, gò bó, không tự nhiên. Ví dụ: Các động tác của robot trông khá cứng nhắc. |
Nghĩa 3: Có âm điệu uyển chuyển, nhẹ nhàng, dễ nghe.
Từ trái nghĩa:
chói tai
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mềm mại | Diễn tả âm thanh, giọng điệu có sự êm ái, du dương, dễ chịu. Ví dụ: Giọng nói mềm mại khiến căn phòng đang ồn cũng lắng lại. |
| du dương | Trung tính, chỉ âm thanh êm ái, ngân nga, dễ nghe. Ví dụ: Bản nhạc du dương giúp tôi thư giãn sau một ngày làm việc. |
| êm ái | Trung tính, chỉ âm thanh dễ chịu, không chói tai. Ví dụ: Giọng hát êm ái của ca sĩ làm say đắm lòng người. |
| chói tai | Tiêu cực, chỉ âm thanh quá to, sắc, gây khó chịu. Ví dụ: Tiếng còi xe chói tai làm tôi giật mình. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác khi chạm vào vật liệu như vải, da, hoặc tóc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả sản phẩm hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, uyển chuyển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, dễ chịu, thường gợi cảm giác tích cực.
- Thích hợp cho cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dễ chịu, uyển chuyển của một vật hay âm thanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ, cứng cáp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu hoặc âm thanh để tăng tính miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mềm" khi chỉ muốn nói đến độ mềm mà không có yếu tố thẩm mỹ.
- Khác với "mềm dẻo" ở chỗ "mềm mại" nhấn mạnh vào sự dễ chịu và thẩm mỹ hơn là tính linh hoạt.
- Để dùng tự nhiên, hãy kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





