Mượt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Bóng láng và mềm mại trên cả một bề mặt, nhìn thấy thích mắt.
Ví dụ: Chiếc váy lụa rơi xuống, bề mặt mượt và dịu tay.
2.
tính từ
(id.). (Âm thanh) rất êm nhẹ.
Nghĩa 1: Bóng láng và mềm mại trên cả một bề mặt, nhìn thấy thích mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Tóc chị em chải xong trông mượt như lụa.
  • Lá cây sau cơn mưa xanh mướt và mượt.
  • Con mèo được tắm sạch, lông mượt và óng ánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường đất sau khi lăn phẳng nhìn mượt, đi chân trần thấy êm.
  • Chiếc khăn mới giặt phơi nắng, sờ vào mát và mượt tay.
  • Bánh kem phủ lớp kem mịn mượt, nhìn thôi đã muốn nếm.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc váy lụa rơi xuống, bề mặt mượt và dịu tay.
  • Bàn gỗ được đánh vecni kỹ, đưa tay lướt qua thấy mượt như đang chạm vào nước.
  • Da em bé sau khi thoa dưỡng ẩm trở nên mượt, ánh đèn càng làm nổi rõ.
  • Vạt cỏ non mượt dưới sương sớm, bước qua nghe tiếng chân nhẹ hẫng.
Nghĩa 2: (id.). (Âm thanh) rất êm nhẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bóng láng và mềm mại trên cả một bề mặt, nhìn thấy thích mắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mượt Miêu tả bề mặt, tích cực, cảm quan thị giác và xúc giác. Ví dụ: Chiếc váy lụa rơi xuống, bề mặt mượt và dịu tay.
mịn Trung tính, miêu tả kết cấu bề mặt. Ví dụ: Làn da em bé thật mịn màng.
bóng Trung tính, miêu tả độ sáng, độ phản chiếu. Ví dụ: Mặt gỗ được đánh bóng loáng.
óng ả Tích cực, miêu tả vẻ đẹp, thường dùng cho tóc. Ví dụ: Mái tóc óng ả của cô ấy.
ráp Trung tính, miêu tả kết cấu bề mặt. Ví dụ: Bề mặt gỗ còn ráp, cần được chà nhám.
xù xì Trung tính, miêu tả kết cấu không đều, thô. Ví dụ: Vỏ cây xù xì, đầy rêu phong.
sần sùi Trung tính, miêu tả bề mặt không phẳng, có nhiều nốt. Ví dụ: Bức tường sần sùi vì lâu ngày không được trát lại.
Nghĩa 2: (id.). (Âm thanh) rất êm nhẹ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rít chói tai khàn
Từ Cách sử dụng
mượt Miêu tả âm thanh, tích cực, cảm quan thính giác. Ví dụ:
êm Trung tính, miêu tả cảm giác dễ chịu về âm thanh. Ví dụ: Giọng hát của cô ấy thật êm tai.
dịu Trung tính, miêu tả sự nhẹ nhàng, dễ chịu. Ví dụ: Tiếng nhạc dịu dàng giúp tôi thư giãn.
ngọt Tích cực, miêu tả sự dễ chịu, cuốn hút. Ví dụ: Cô ấy có giọng hát ngọt ngào.
rít Tiêu cực, miêu tả âm thanh chói tai, khó chịu. Ví dụ: Tiếng phanh xe rít lên chói tai.
chói tai Tiêu cực, miêu tả âm thanh gây khó chịu. Ví dụ: Âm thanh quá lớn khiến tôi chói tai.
khàn Trung tính đến tiêu cực, miêu tả chất giọng bị ảnh hưởng. Ví dụ: Anh ấy bị cảm nên giọng nói khàn đặc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tóc, da, hoặc âm thanh dễ chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác dễ chịu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác dễ chịu, êm ái, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả bề mặt hoặc âm thanh dễ chịu, êm ái.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bề mặt như "tóc", "da", hoặc âm thanh như "giọng nói".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mịn" khi miêu tả bề mặt, nhưng "mượt" thường nhấn mạnh cảm giác bóng láng và mềm mại hơn.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi miêu tả bề mặt thô ráp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: tóc mượt), hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ (ví dụ: Âm thanh rất mượt).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tóc, da, âm thanh) và phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).
trơn láng bóng mịn mềm óng mướt nuột nhẵn suôn