Nhẵn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có bề mặt không ráp, không gồ ghế.
Ví dụ:
Mặt bàn đá này nhẵn, đặt tay lên thấy mát.
2.
tính từ
(kng.; dùng phụ sau t. hoặc đg.). Hoàn toàn chẳng còn gì; sạch.
3.
động từ
(kng.). Quá quen vì đã qua lại hoặc gặp nhiều lần rồi.
Nghĩa 1: Có bề mặt không ráp, không gồ ghế.
1
Học sinh tiểu học
- Viên sỏi này tròn và nhẵn.
- Mẹ lau bàn kính đến lúc nhẵn bóng.
- Lá cây mướt và nhẵn khi vừa mưa xong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sàn gỗ được chà nhẵn nên đi chân trần rất êm.
- Chiếc chum đất nung, mài lâu ngày, sờ vào mát và nhẵn.
- Con đường mới tráng nhựa, mặt đường nhẵn, xe chạy êm ru.
3
Người trưởng thành
- Mặt bàn đá này nhẵn, đặt tay lên thấy mát.
- Cánh cửa đã được chà nhẵn, hết cả dằm sước ngày cũ.
- Da bàn tay lao động không còn nhẵn như thuở mới lớn, nhưng lại ấm áp tin cậy.
- Viên cuội nhẵn do nước suối mài miết, như chuyện cũ được thời gian gọt bớt góc cạnh.
Nghĩa 2: (kng.; dùng phụ sau t. hoặc đg.). Hoàn toàn chẳng còn gì; sạch.
Nghĩa 3: (kng.). Quá quen vì đã qua lại hoặc gặp nhiều lần rồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề mặt vật thể hoặc tình trạng không còn gì.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong miêu tả chi tiết kỹ thuật hoặc tình trạng tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động về bề mặt hoặc tình trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong mô tả bề mặt vật liệu hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trơn tru, mượt mà hoặc tình trạng trống rỗng.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường chỉ mang tính miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả bề mặt hoặc tình trạng không còn gì.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự phức tạp hoặc chi tiết hơn.
- Có thể thay thế bằng từ "trơn" khi chỉ bề mặt, hoặc "sạch" khi chỉ tình trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trơn" khi chỉ bề mặt.
- Khác biệt với "sạch" ở chỗ "nhẵn" có thể chỉ sự quen thuộc.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa khi miêu tả tình trạng hoặc bề mặt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, động từ; có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "sạch" để nhấn mạnh ý nghĩa.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: bề mặt nhẵn), hoặc đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: mặt bàn nhẵn).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bề mặt, mặt bàn), phó từ (rất, khá), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (hoàn toàn, sạch).





