Bóng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vùng không được ánh sáng chiếu tới do bị một vật che khuất, hoặc hình của vật ấy trên nền.
2.
danh từ
(dùng sau động từ) của người có thế lực, dùng để ví sự che chở.
3.
danh từ
(chuyên môn) Mảng sáng tối trên bề mặt của vật do tác dụng của ánh sáng.
4.
danh từ
Ánh, ánh sáng.
5.
danh từ
Hình ảnh do phản chiếu mà có.
6.
danh từ
Hình dạng không rõ nét hoặc thấp thoáng.
7.
danh từ
(thường dùng sau động từ, trong một số tổ hợp) Hình ảnh gián tiếp hoặc vu vơ.
8.
danh từ
(phương ngữ) Ảnh.
9.
tính từ
Có bề mặt nhẵn đến mức phản chiếu được ánh sáng gần như mặt gương.
10.
danh từ
(dùng trong một số tổ hợp) Hồn người chết hiện về, nhập vào xác người nào đó, theo mê tín.
11.
danh từ
Bong bóng cá hay bì lợn phơi khô, nướng hoặc rán phồng, dùng làm thức ăn.
12.
danh từ
Quả cầu rỗng bằng caosu, da hoặc nhựa, dễ nẩy, dùng làm đồ chơi thể thao hoặc đồ chơi cho trẻ con.
13.
danh từ
Bóng bay (nói tắt).
14.
danh từ
Bộ phận bằng thuỷ tinh để che gió trong đèn dầu hoả.
15.
danh từ
(cần) bóng điện. Bầu thuỷ tinh kín đã hút không khí hay chứa khí trơ, ở trong có dây kim loại, khi dòng điện chạy qua thì nóng đỏ lên và phát sáng.
16.
danh từ
(khẩu ngữ) Bóng điện tử hoặc bóng bán dẫn (nói tắt). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật thể như "bóng đèn", "bóng đá" hoặc trong các câu thành ngữ, ví dụ "dưới bóng cây".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hiện tượng vật lý hoặc trong các bài viết về nghệ thuật, ví dụ "bóng tối", "bóng dáng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh ẩn dụ, ví dụ "bóng hình", "bóng ma".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như "bóng điện", "bóng bán dẫn".
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "bóng" có thể mang sắc thái trung tính hoặc ẩn dụ tùy ngữ cảnh.
- Thường được sử dụng trong cả khẩu ngữ và văn viết, với mức độ trang trọng thay đổi theo ngữ cảnh.
- Trong nghệ thuật, từ này thường mang tính hình tượng và gợi cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng từ "bóng" khi muốn chỉ rõ một đối tượng cụ thể hoặc tạo hình ảnh ẩn dụ.
- Tránh dùng từ này khi cần diễn đạt ý nghĩa rõ ràng và cụ thể mà không có yếu tố hình tượng.
- Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "bóng".
- Khác biệt tinh tế với từ gần nghĩa như "bóng tối" và "bóng dáng" cần được chú ý.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ trong từng trường hợp cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"B f3ng" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"B f3ng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "b f3ng" thường đứng sau động từ hoặc trước các từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa. "B f3ng" có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "b f3ng 11 e8n", "b f3ng 11 e1".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"B f3ng" thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, hoặc đi kèm với động từ để chỉ hành động liên quan đến "b f3ng".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





