Mờ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Ánh sáng) yếu ớt, không đủ sức chiếu tỏ các vật chung quanh.
Ví dụ:
Ánh đèn mờ không đủ lấp đầy căn phòng.
2.
tính từ
(Mắt) kém, không còn đủ khả năng nhìn rõ nét các vật xung quanh.
Ví dụ:
Gần đây mắt tôi mờ, phải hẹn khám ngay.
3.
tính từ
(Sự vật) trồng không rõ nét.
4.
tính từ
Không láng bóng hoặc không trong suốt.
Ví dụ:
Tôi chọn chất liệu mờ để giảm phản chiếu.
Nghĩa 1: (Ánh sáng) yếu ớt, không đủ sức chiếu tỏ các vật chung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Ngọn đèn dầu cháy mờ nên con không đọc sách rõ.
- Sáng sớm, sương dày làm sân mờ đi.
- Bóng trăng mờ sau đám mây lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đèn hành lang mờ khiến cầu thang như thu ngắn lại.
- Quán ven đường treo bóng đèn mờ, tạo cảm giác yên tĩnh.
- Khi mất điện, ánh nến mờ lay lắt nhưng vẫn đủ soi lối.
3
Người trưởng thành
- Ánh đèn mờ không đủ lấp đầy căn phòng.
- Thành phố trong mưa, biển quảng cáo bỗng mờ như thở khẽ.
- Quán cà phê giữ ánh sáng mờ để câu chuyện tự nhiên trôi.
- Khi đêm xuống, ký ức cũng mờ như ngọn đèn cuối phố.
Nghĩa 2: (Mắt) kém, không còn đủ khả năng nhìn rõ nét các vật xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại bảo mắt đã mờ nên đọc chữ to mới thấy.
- Bạn kéo gần vở lại vì mắt hơi mờ.
- Sau khi khóc, mắt em mờ nên nhìn bảng khó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngồi máy tính lâu, mắt mờ và nhòe chữ.
- Không đeo kính, cảnh vật trước sân cứ mờ như sương.
- Thức khuya nhiều ngày, tầm nhìn mờ đi từng lúc.
3
Người trưởng thành
- Gần đây mắt tôi mờ, phải hẹn khám ngay.
- Sau ca trực, đôi mắt mờ như phủ một lớp bụi mỏng.
- Qua tuổi trung niên, đường kẻ nhỏ dần mờ khỏi tầm nhìn.
- Nước mắt làm mờ mắt, cả bức thư bỗng chao nghiêng.
Nghĩa 3: (Sự vật) trồng không rõ nét.
Nghĩa 4: Không láng bóng hoặc không trong suốt.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc cốc nhựa mờ nên nhìn không rõ nước bên trong.
- Vỏ sơn mờ của xe đạp trông nhẹ mắt.
- Tấm kính cửa sổ mờ nên ánh nắng dịu lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Màn hình dán lớp chống chói nên mặt kính hơi mờ.
- Lớp sơn mờ làm chiếc mũ bảo hiểm bớt loang loáng.
- Bình thủy tinh mờ tạo cảm giác kín đáo cho đồ đựng.
3
Người trưởng thành
- Tôi chọn chất liệu mờ để giảm phản chiếu.
- Làn da sau lớp phấn mờ trông tự nhiên hơn ánh bóng.
- Gạch men mờ giữ vẻ tinh tế mà không chói sáng.
- Tấm phim mờ phủ lên đèn giúp ánh sáng dịu và đều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Ánh sáng) yếu ớt, không đủ sức chiếu tỏ các vật chung quanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
sáng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mờ | Chỉ trạng thái ánh sáng yếu, không rõ ràng. Ví dụ: Ánh đèn mờ không đủ lấp đầy căn phòng. |
| lờ mờ | Trung tính, diễn tả ánh sáng yếu, không đủ rõ. Ví dụ: Ánh đèn lờ mờ trong đêm. |
| sáng | Trung tính, diễn tả ánh sáng mạnh, rõ ràng. Ví dụ: Đèn sáng trưng cả căn phòng. |
Nghĩa 2: (Mắt) kém, không còn đủ khả năng nhìn rõ nét các vật xung quanh.
Nghĩa 3: (Sự vật) trồng không rõ nét.
Nghĩa 4: Không láng bóng hoặc không trong suốt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mờ | Diễn tả bề mặt không bóng loáng, hoặc vật chất không cho ánh sáng xuyên qua hoàn toàn. Ví dụ: Tôi chọn chất liệu mờ để giảm phản chiếu. |
| đục | Trung tính, diễn tả chất lỏng hoặc vật liệu không trong suốt. Ví dụ: Nước sông bị đục ngầu sau mưa. |
| xỉn | Trung tính, diễn tả bề mặt kim loại mất đi độ bóng. Ví dụ: Chiếc nhẫn bạc bị xỉn màu theo thời gian. |
| trong | Trung tính, diễn tả chất lỏng hoặc vật liệu cho ánh sáng xuyên qua hoàn toàn. Ví dụ: Nước hồ trong vắt có thể nhìn thấy đáy. |
| bóng | Trung tính, diễn tả bề mặt có độ phản chiếu cao, láng mịn. Ví dụ: Mặt bàn được đánh bóng loáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ánh sáng yếu, mắt kém hoặc sự vật không rõ nét.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tình trạng không rõ ràng hoặc thiếu sáng tỏ trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả cảnh vật, tâm trạng hoặc tình huống mơ hồ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu rõ ràng, không sáng tỏ.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả ánh sáng yếu, mắt kém hoặc sự vật không rõ nét.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự rõ ràng, sáng tỏ.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mờ nhạt" khi miêu tả sự vật không nổi bật.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ánh sáng mờ", "mắt mờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ánh sáng, mắt, sự vật) và phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).





