Trống
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhạc khí gõ hình ống, thân bằng gỗ hoặc kim loại có một hoặc hai mặt bịt da.
Ví dụ:
Tiếng trống cất lên, cuộc rước bắt đầu.
2.
tính từ
(Chim, gà) thuộc giống đực.
Ví dụ:
Gà trống vừa gáy đã thấy trời rạng hơn.
3.
tính từ
Không có gì ở trong, khác với điều thường thấy.
Ví dụ:
Căn phòng trống nghe tiếng bước chân vang rõ.
Nghĩa 1: Nhạc khí gõ hình ống, thân bằng gỗ hoặc kim loại có một hoặc hai mặt bịt da.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy đánh trống báo vào lớp.
- Bạn lớp em tập gõ trống đội rất đều.
- Tiếng trống vang lên ở sân trường giờ chào cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trống dồn dập làm tim cả đội múa cũng rộn theo.
- Cậu ấy chỉnh dây đai rồi gõ trống mở màn buổi diễn.
- Những nhịp trống trầm tạo nền cho khúc hát truyền thống.
3
Người trưởng thành
- Tiếng trống cất lên, cuộc rước bắt đầu.
- Tiếng trống ngắn gọn mà dứt khoát, như nhắc người ta đứng vào vị trí.
- Anh thợ chỉnh lại mặt da, thử vài nhịp trống nghe tròn và ấm.
- Trong sương sớm, tiếng trống đình gõ nhịp, gọi làng về với ký ức.
Nghĩa 2: (Chim, gà) thuộc giống đực.
1
Học sinh tiểu học
- Con gà trống gáy ò ó o buổi sáng.
- Chú chim trống có bộ lông sặc sỡ hơn.
- Con vịt trống bơi theo đàn rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con gà trống xòe đuôi, bước đi oai vệ trước sân.
- Chim trống thường hót vang để thu hút bạn đời.
- Trong chuồng, con vịt trống nhận ra kẻ lạ và kêu cảnh báo.
3
Người trưởng thành
- Gà trống vừa gáy đã thấy trời rạng hơn.
- Chim trống thay lông, màu sắc bỗng rực rỡ như ngọn lửa nhỏ.
- Tiếng gà trống xé tan màn sương, kéo cả xóm dậy với nhịp sống quen thuộc.
- Giữa cánh rừng, con công trống xoè đuôi, phô bày một bầu trời mắt biếc.
Nghĩa 3: Không có gì ở trong, khác với điều thường thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc hộp trống nên lắc nghe lộc cộc.
- Bình nước trống, em đi rót thêm.
- Trong lớp trống ghế vì bạn Nam nghỉ học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giỏ đồ ăn trống sau buổi dã ngoại vui hết nấc.
- Sân bóng trống người, chỉ còn gió chạy vòng quanh.
- Trang vở trống khiến mình bối rối chưa biết bắt đầu từ đâu.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng trống nghe tiếng bước chân vang rõ.
- Lịch làm việc trống bất ngờ, tôi thấy mình nhẹ cả người.
- Sau cuộc chia tay, chiếc kệ trống làm ngôi nhà như hụt hơi.
- Đêm khuya, con phố trống, đèn vàng rơi xuống mặt đường như bụi mịn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhạc khí gõ hình ống, thân bằng gỗ hoặc kim loại có một hoặc hai mặt bịt da.
Nghĩa 2: (Chim, gà) thuộc giống đực.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trống | Trung tính, dùng để chỉ giới tính đực của một số loài vật (chim, gà). Ví dụ: Gà trống vừa gáy đã thấy trời rạng hơn. |
| đực | Trung tính, dùng để chỉ giới tính đực của động vật nói chung. Ví dụ: Con chó đực này rất khỏe. |
| mái | Trung tính, dùng để chỉ giới tính cái của một số loài vật (chim, gà). Ví dụ: Con gà mái đang ấp trứng. |
Nghĩa 3: Không có gì ở trong, khác với điều thường thấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trống | Trung tính, diễn tả trạng thái không chứa đựng gì. Ví dụ: Căn phòng trống nghe tiếng bước chân vang rõ. |
| rỗng | Trung tính, diễn tả trạng thái không có gì bên trong, thường là vật chứa. Ví dụ: Chiếc hộp rỗng không. |
| đầy | Trung tính, diễn tả trạng thái chứa đựng tối đa hoặc nhiều. Ví dụ: Chiếc cốc đầy nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng không có gì bên trong, ví dụ "căn phòng trống".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tình trạng thiếu vắng hoặc không có nội dung, ví dụ "trang giấy trống".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ "trống rỗng" để diễn tả cảm giác cô đơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong âm nhạc để chỉ nhạc cụ, ví dụ "trống bongo".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và nghệ thuật.
- Trong âm nhạc, từ này mang tính chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thiếu vắng hoặc không có gì bên trong.
- Tránh dùng "trống" khi cần diễn tả sự đầy đủ hoặc phong phú.
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "trống rỗng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trống" chỉ nhạc cụ và "trống" chỉ giống đực của chim, gà.
- Khác biệt với "rỗng" ở chỗ "trống" thường chỉ sự thiếu vắng hoàn toàn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với ý định diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Danh từ: Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng. Tính từ: Là từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá".
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều) hoặc tính từ chỉ định (này, kia). Tính từ: Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá) hoặc danh từ (phòng, nhà).





