Nhạc cụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ dùng trong âm nhạc (như giá nhạc, âm thoa, v.v.).
Ví dụ: Nhạc trưởng ra hiệu, người phụ tá chỉnh lại giá nhạc cho dàn dây.
Nghĩa: Dụng cụ dùng trong âm nhạc (như giá nhạc, âm thoa, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy đưa cho em cái giá nhạc để đặt quyển sách bài hát.
  • Cô gõ âm thoa để chúng em nghe đúng cao độ.
  • Bạn Lan chỉnh lại kẹp giữ giấy trên giá nhạc cho khỏi rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi tập, cậu ấy đặt bản nhạc lên giá nhạc, rồi dùng âm thoa để tìm nốt đầu.
  • Nhạc công thay kẹp trang trên giá nhạc để khỏi bị gió lật trong buổi diễn ngoài sân.
  • Âm thoa rung lên một tiếng trong veo, kéo cả lớp về đúng nhịp tập hát.
3
Người trưởng thành
  • Nhạc trưởng ra hiệu, người phụ tá chỉnh lại giá nhạc cho dàn dây.
  • Trong phòng thu, một chiếc âm thoa cũ vẫn nằm đó như vật chuẩn mực nhỏ bé giữa bao thiết bị lấp lánh.
  • Buổi hòa tấu ngoài trời, họ buộc thêm kẹp trang vào giá nhạc để chống gió, trông vừa vụng về vừa ấm áp.
  • Giữa lúc hỗn độn chuẩn bị, tiếng âm thoa khẽ ngân như điểm la bàn cho mọi thanh âm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sở thích, hoạt động âm nhạc cá nhân hoặc nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về giáo dục âm nhạc, phân tích âm nhạc hoặc báo cáo sự kiện âm nhạc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh sinh hoạt âm nhạc hoặc nhân vật liên quan đến âm nhạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi trong các tài liệu hướng dẫn, nghiên cứu về âm nhạc và công nghệ âm thanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, nhưng thân thiện và gần gũi trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể các dụng cụ liên quan đến âm nhạc.
  • Tránh dùng khi nói về các thiết bị âm thanh không liên quan trực tiếp đến việc tạo ra âm nhạc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại nhạc cụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dụng cụ âm nhạc" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thiết bị âm thanh" ở chỗ nhạc cụ thường là công cụ tạo ra âm thanh, không chỉ là thiết bị hỗ trợ.
  • Chú ý phân biệt giữa nhạc cụ truyền thống và hiện đại khi sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nhạc cụ", "nhạc cụ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhạc cụ cổ điển"), động từ (như "chơi nhạc cụ"), và lượng từ (như "một số nhạc cụ").
nhạc khí đàn sáo trống kèn ghi-ta piano vi-ô-lông organ tiêu