Sáo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chim nhỏ, lông đen có điểm trắng ở cánh, thường sống thành đàn.
Ví dụ: Con sáo đậu trên mái ngói, kêu lảnh lót.
2.
danh từ
Nhạc khí thổi bằng hơi, hình ống nhỏ và dài, phần dưới có nhiều lỗ tròn để định cung.
Ví dụ: Anh nghệ sĩ nâng cây sáo, thở một làn âm thanh trong trẻo.
3.
tính từ
(Cách nói, cách viết) theo một khuôn mẫu có sẵn, nghe kêu nhưng rỗng và nhàm, không chân thật.
Ví dụ: Bản diễn văn nghe sáo, thiếu hơi thở đời sống.
Nghĩa 1: Chim nhỏ, lông đen có điểm trắng ở cánh, thường sống thành đàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, bầy sáo đậu kín trên dây điện.
  • Con sáo mỏ vàng nhảy lách tách trên bãi cỏ.
  • Em nghe tiếng sáo ríu rít ngoài vườn xoài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đàn sáo sà xuống ruộng sau cơn mưa, nhặt thóc rơi.
  • Tiếng sáo gọi bầy vang lên như những nốt chấm trên bầu trời xám.
  • Trong sân trường, con sáo lẻ bạn cứ nghiêng đầu soi gương nước mưa.
3
Người trưởng thành
  • Con sáo đậu trên mái ngói, kêu lảnh lót.
  • Sáng sớm, đàn sáo quẩn quanh cánh đồng, như những dấu chấm đen ký tên lên sương sớm.
  • Đứng ngoài hiên, tôi nhìn con sáo trượt bóng qua vệt nắng, chợt thấy ngày bớt ồn ào.
  • Đôi khi, tiếng sáo ríu rít làm người xa quê nhớ mùi rơm rạ đến nao lòng.
Nghĩa 2: Nhạc khí thổi bằng hơi, hình ống nhỏ và dài, phần dưới có nhiều lỗ tròn để định cung.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh thổi sáo bài ru em ngủ.
  • Cô giáo đưa em cây sáo nhựa mới.
  • Tiếng sáo vang lên trong giờ âm nhạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khúc sáo mở đầu nhẹ như gió lùa qua hàng tre.
  • Bạn ấy bịt lỗ sáo chưa khéo nên nốt cao bị chói.
  • Âm sáo ngân dài, lớp học bỗng im như nín thở.
3
Người trưởng thành
  • Anh nghệ sĩ nâng cây sáo, thở một làn âm thanh trong trẻo.
  • Có bản nhạc chỉ cần một tiếng sáo độc hành cũng đủ làm lòng người rung lên.
  • Đêm khuya, tiếng sáo vọng qua phố vắng, như một sợi khói mỏng đi tìm bầu trời.
  • Khi bịt kín từng lỗ sáo, tôi thấy mình học cách lắng nghe khoảng trống giữa các nốt nhạc.
Nghĩa 3: (Cách nói, cách viết) theo một khuôn mẫu có sẵn, nghe kêu nhưng rỗng và nhàm, không chân thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài văn ấy khen cô giáo nhưng lời lẽ hơi sáo.
  • Bạn đừng nói những câu sáo để lấy điểm.
  • Cô nhắc lớp: viết chân thật, đừng viết sáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lời hứa quá sáo khiến người nghe khó tin.
  • Status dài mà sáo, đọc xong chẳng nhớ được gì.
  • Bài thuyết trình dùng nhiều khẩu hiệu sáo nên thiếu sức thuyết phục.
3
Người trưởng thành
  • Bản diễn văn nghe sáo, thiếu hơi thở đời sống.
  • Những câu tỏ tình sáo chỉ làm người ta thấy khoảng trống giữa lời và lòng.
  • Viết quảng cáo đừng sáo; người đọc thừa tinh để nhận ra chỗ rỗng.
  • Sau nhiều năm, tôi sợ những lời khen sáo hơn cả những lời chê thẳng thắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chim nhỏ, lông đen có điểm trắng ở cánh, thường sống thành đàn.
Nghĩa 2: Nhạc khí thổi bằng hơi, hình ống nhỏ và dài, phần dưới có nhiều lỗ tròn để định cung.
Nghĩa 3: (Cách nói, cách viết) theo một khuôn mẫu có sẵn, nghe kêu nhưng rỗng và nhàm, không chân thật.
Từ đồng nghĩa:
cũ rích công thức lối mòn
Từ Cách sử dụng
sáo Tiêu cực, dùng để phê phán cách nói, cách viết thiếu tự nhiên, thiếu sáng tạo, rỗng tuếch. Ví dụ: Bản diễn văn nghe sáo, thiếu hơi thở đời sống.
cũ rích Tiêu cực, chỉ sự cũ kỹ, nhàm chán đến mức khó chịu. Ví dụ: Những lời lẽ cũ rích không còn sức thuyết phục.
công thức Tiêu cực, chỉ sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt, theo khuôn mẫu. Ví dụ: Bài văn công thức, thiếu cảm xúc.
lối mòn Tiêu cực, chỉ sự thiếu đổi mới, đi theo con đường cũ đã nhàm chán. Ví dụ: Tư duy lối mòn sẽ khó tạo ra đột phá.
sáng tạo Tích cực, chỉ khả năng tạo ra cái mới, độc đáo. Ví dụ: Ý tưởng sáng tạo luôn được đánh giá cao.
độc đáo Tích cực, chỉ sự khác biệt, không giống ai, có một không hai. Ví dụ: Phong cách thiết kế độc đáo thu hút mọi ánh nhìn.
chân thật Tích cực, chỉ sự thật thà, không giả dối, đúng với bản chất. Ví dụ: Cảm xúc chân thật luôn chạm đến trái tim người nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chim sáo hoặc cách nói sáo rỗng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ nhạc khí hoặc cách nói sáo rỗng trong các bài phân tích, phê bình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự rỗng tuếch, không chân thật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong âm nhạc để chỉ nhạc khí sáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Cảm xúc trung tính khi chỉ chim hoặc nhạc khí, có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ cách nói sáo rỗng.
  • Thuộc cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
  • Phong cách có thể trang trọng khi dùng trong âm nhạc, nhưng bình dân khi chỉ chim sáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ đối tượng là chim, nhạc khí hoặc cách nói.
  • Tránh dùng "sáo" để chỉ cách nói trong ngữ cảnh cần sự chân thật và sâu sắc.
  • Có thể thay thế bằng từ "sáo rỗng" khi muốn nhấn mạnh sự không chân thật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "sáo".
  • Khác biệt tinh tế với từ "sáo rỗng" là "sáo" có thể chỉ riêng nhạc khí hoặc chim.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con sáo", "cây sáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai), tính từ (đen, dài), động từ (thổi, kêu).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới