Độc đáo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất riêng của mình, không phỏng theo những gì đã có xưa nay, không giống gì ở những người khác.
Ví dụ:
Quán cà phê này trang trí độc đáo nên khách nhớ ngay.
Nghĩa: Có tính chất riêng của mình, không phỏng theo những gì đã có xưa nay, không giống gì ở những người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh của bạn ấy rất độc đáo vì vẽ mưa bằng những nét cong lạ mắt.
- Bạn Lan có cách gấp máy bay giấy độc đáo khiến nó bay lâu hơn.
- Cái bánh sinh nhật làm hình chú cá là ý tưởng độc đáo của cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình của cậu ấy độc đáo nhờ dùng mô phỏng thay vì chữ nhiều.
- Nhóm mình chọn góc quay độc đáo nên video trông cuốn hơn hẳn.
- Kiểu phối đồ vintage của bạn ấy khá độc đáo, vừa lạ vừa hợp tính.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê này trang trí độc đáo nên khách nhớ ngay.
- Tác giả có giọng văn độc đáo, đọc lên là nhận ra giữa muôn sách na ná nhau.
- Cách giải quyết mâu thuẫn của cô ấy độc đáo: nhẹ như nước mà dứt khoát như dao.
- Trong một thị trường ồn ào, chỉ những thương hiệu thật sự độc đáo mới đứng được lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất riêng của mình, không phỏng theo những gì đã có xưa nay, không giống gì ở những người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| độc đáo | Diễn tả sự khác biệt, mới lạ, không trùng lặp, thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi. Ví dụ: Quán cà phê này trang trí độc đáo nên khách nhớ ngay. |
| đặc sắc | Trang trọng, biểu thị sự nổi bật, xuất sắc nhờ tính độc đáo, thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật, văn hóa. Ví dụ: Buổi biểu diễn có nhiều tiết mục đặc sắc. |
| phổ biến | Trung tính, chỉ sự hiện diện rộng rãi, nhiều người biết đến hoặc sử dụng. Ví dụ: Mẫu thiết kế này rất phổ biến. |
| thông thường | Trung tính, chỉ sự bình thường, không có gì nổi bật hay khác lạ. Ví dụ: Đó chỉ là một ý tưởng thông thường. |
| bình thường | Trung tính, chỉ trạng thái không có gì đặc biệt, đúng như lẽ thường, không gây ấn tượng. Ví dụ: Cuộc sống của anh ấy rất bình thường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi một ý tưởng, sản phẩm hoặc phong cách có tính sáng tạo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả những phát hiện, nghiên cứu hoặc sản phẩm có tính mới lạ và khác biệt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả tác phẩm có phong cách riêng biệt, không trùng lặp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ những giải pháp, công nghệ hoặc thiết kế có tính sáng tạo và khác biệt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khen ngợi, đánh giá cao về sự sáng tạo và khác biệt.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự đổi mới.
- Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, từ giao tiếp hàng ngày đến các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt tích cực và sáng tạo.
- Tránh dùng cho những thứ không có giá trị mới lạ hoặc không đáng chú ý.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ ý tưởng, sản phẩm, phong cách hoặc tác phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đặc biệt" nhưng "độc đáo" nhấn mạnh hơn vào sự khác biệt và sáng tạo.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này cho những thứ không thực sự khác biệt.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất độc đáo", "khá độc đáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".





