Khác biệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khác nhau, làm cho có thể phân biệt với nhau.
Ví dụ:
Thiết kế này có khác biệt rõ ràng so với bản cũ.
Nghĩa: Khác nhau, làm cho có thể phân biệt với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Cặp của Lan có khác biệt về màu so với cặp của Minh.
- Chiếc lá này có khác biệt về hình dáng nên cô giáo dễ nhận ra.
- Món bánh của em có khác biệt ở mùi thơm, ai ăn cũng biết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình của nhóm tỏ rõ khác biệt ở cách mở đầu sáng tạo.
- Giọng hát bạn ấy có khác biệt nhẹ, nghe một lần là nhớ.
- Đồng phục mới tạo khác biệt rõ giữa câu lạc bộ bóng rổ và bóng đá.
3
Người trưởng thành
- Thiết kế này có khác biệt rõ ràng so với bản cũ.
- Văn hóa doanh nghiệp tạo nên khác biệt bền vững hơn quảng cáo rầm rộ.
- Sự kiên định là khác biệt mấu chốt giữa ý tưởng và kết quả.
- Trong biển lựa chọn giống nhau, một khác biệt nhỏ cũng dẫn lối quyết định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khác nhau, làm cho có thể phân biệt với nhau.
Từ đồng nghĩa:
khác nhau
Từ trái nghĩa:
giống nhau đồng nhất
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khác biệt | Trung tính, nhấn mạnh sự không giống nhau, sự phân hóa. Ví dụ: Thiết kế này có khác biệt rõ ràng so với bản cũ. |
| khác nhau | Trung tính, chỉ sự không giống nhau. Ví dụ: Có nhiều khác nhau giữa hai nền văn hóa. |
| giống nhau | Trung tính, chỉ sự tương đồng, không có điểm riêng biệt. Ví dụ: Sự giống nhau về ngoại hình của hai anh em rất rõ ràng. |
| đồng nhất | Trang trọng, nhấn mạnh sự hoàn toàn giống nhau, không có điểm riêng biệt. Ví dụ: Công ty hướng tới sự đồng nhất trong quy trình sản xuất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích, so sánh các yếu tố trong nghiên cứu, báo cáo hoặc bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự đối lập hoặc nhấn mạnh sự độc đáo của nhân vật, tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật để chỉ sự khác nhau giữa các thông số, đặc điểm kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung lập, không mang cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác nhau rõ rệt giữa các đối tượng.
- Tránh dùng khi sự khác nhau không đáng kể hoặc không cần thiết phải chỉ ra.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khác nhau"; "khác biệt" thường nhấn mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ mức độ khác nhau cần nhấn mạnh.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự khác biệt", "những khác biệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "sự", "một", "những" và các tính từ như "lớn", "nhỏ".





