Khác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không giống, có thể phân biệt được với nhau khi so sánh.
Ví dụ:
Quan điểm của tôi khác anh.
2.
tính từ
Không phải là cái đã biết, đã nói đến, tuy là cùng loại.
Ví dụ:
Tôi cần một phương án khác cho dự án này.
Nghĩa 1: Không giống, có thể phân biệt được với nhau khi so sánh.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo này khác màu với áo của bạn.
- Con mèo này khác con chó ở cái đuôi.
- Mùi vị của cam khác mùi vị của táo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cách học của bạn ấy khác mình: bạn thích ghi chép, mình thích sơ đồ.
- Bức tranh này khác tranh hôm qua ở ánh sáng và cảm xúc.
- Giọng hát live khác bản thu, nghe mộc và rõ hơn.
3
Người trưởng thành
- Quan điểm của tôi khác anh.
- Người lớn dần nhận ra kỳ vọng của bố mẹ khác mong muốn của chính mình.
- Tình yêu khác sự quen thuộc; một bên thắp lửa, một bên giữ ấm.
- Khi trải nghiệm thay đổi, tiêu chuẩn đẹp trong mắt ta cũng khác.
Nghĩa 2: Không phải là cái đã biết, đã nói đến, tuy là cùng loại.
1
Học sinh tiểu học
- Cô cho một bài toán khác để luyện thêm.
- Hôm nay con đọc một câu chuyện khác trong cùng cuốn sách.
- Bạn đổi sang cái bút khác nhưng vẫn là bút mực.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy yêu cầu làm một đề kiểm tra khác, vẫn thuộc chương này.
- Tớ mượn một quyển truyện khác cùng bộ để đọc tiếp.
- Nhóm chuyển sang chủ đề khác nhưng vẫn trong môn Sinh học.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần một phương án khác cho dự án này.
- Chúng ta thử một quán cà phê khác, vẫn ở khu này.
- Cùng một dạng công việc, nhưng tôi muốn lịch khác để cân bằng cuộc sống.
- Nếu cách tiếp cận này bế tắc, ta sẽ chọn con đường khác trong cùng chiến lược.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không giống, có thể phân biệt được với nhau khi so sánh.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khác | Diễn tả sự khác biệt, không tương đồng, mang tính khách quan, trung tính. Ví dụ: Quan điểm của tôi khác anh. |
| khác biệt | Trung tính, nhấn mạnh sự phân biệt rõ ràng. Ví dụ: Hai phiên bản có những điểm khác biệt nhỏ. |
| khác nhau | Trung tính, phổ biến, chỉ sự không giống nhau giữa hai hay nhiều đối tượng. Ví dụ: Hai anh em có tính cách khác nhau. |
| riêng | Trung tính, nhấn mạnh sự độc lập, không chung. Ví dụ: Mỗi người có một sở thích riêng. |
| giống | Trung tính, phổ biến, chỉ sự tương đồng. Ví dụ: Hai chiếc áo này giống nhau. |
| tương đồng | Trang trọng, chỉ sự giống nhau về một số mặt. Ví dụ: Hai nền văn hóa có nhiều nét tương đồng. |
| như nhau | Trung tính, phổ biến, chỉ sự không có sự khác biệt. Ví dụ: Kết quả của hai thí nghiệm là như nhau. |
Nghĩa 2: Không phải là cái đã biết, đã nói đến, tuy là cùng loại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để so sánh hoặc chỉ ra sự khác biệt giữa các đối tượng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích, so sánh các khía cạnh khác nhau của một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự tương phản hoặc nhấn mạnh sự độc đáo của một nhân vật hay tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để phân biệt các khái niệm, quy trình hoặc sản phẩm khác nhau.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phân biệt, đối lập hoặc đa dạng.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường chỉ mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng giữa các đối tượng.
- Tránh dùng khi sự khác biệt không rõ ràng hoặc không quan trọng.
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ sự khác biệt cụ thể, ví dụ: "khác biệt", "khác nhau".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khác biệt" khi không rõ ngữ cảnh.
- Người học thường quên dùng từ này để nhấn mạnh sự khác biệt trong các tình huống cần thiết.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "người khác"), hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ (ví dụ: "Anh ấy khác").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "người khác"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất khác"), và có thể đi kèm với các từ chỉ sự so sánh (ví dụ: "khác với").





