Riêng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Chỉ thuộc về cá nhân hay về một sự vật, bộ phận nào đó; phân biệt với chung.
Ví dụ:
Tôi có lịch làm việc riêng.
2.
tính từ
Có tính chất tách biệt, tách khỏi cái chung.
Ví dụ:
Cuộc họp này tách riêng khỏi cuộc họp toàn công ty.
3. Từ biểu thị ý nhấn mạnh về sự vật, sự việc nói đến, được tách ra, đối lập với những sự vật, sự việc khác, với cái chung.
Ví dụ:
Riêng việc này, tôi muốn nghe ý kiến cuối cùng của bạn.
Nghĩa 1: Chỉ thuộc về cá nhân hay về một sự vật, bộ phận nào đó; phân biệt với chung.
1
Học sinh tiểu học
- Đây là chiếc bút riêng của em.
- Bạn Lan có góc học tập riêng ở nhà.
- Con mèo có chiếc chăn riêng để ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi người đều có quan điểm riêng và cần được tôn trọng.
- Trong nhóm, tớ có nhiệm vụ riêng nên sẽ làm phần đó cẩn thận.
- Thư ký lớp giữ một cuốn sổ riêng để ghi việc của lớp.
3
Người trưởng thành
- Tôi có lịch làm việc riêng.
- Ai cũng có nỗi buồn riêng, không phải điều gì cũng chia sẻ được.
- Căn phòng nhỏ là không gian riêng để tôi đọc và suy nghĩ.
- Doanh nghiệp có chiến lược riêng, không chạy theo đám đông.
Nghĩa 2: Có tính chất tách biệt, tách khỏi cái chung.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy ngồi bàn riêng để làm bài kiểm tra.
- Cô giáo dành một phút riêng cho bạn Minh hỏi bài.
- Chiếc cây này được trồng ở một góc riêng của vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tổ em có một kênh trao đổi riêng để bàn kế hoạch.
- Khu thí nghiệm được đặt tách riêng khỏi lớp học để an toàn.
- Bạn ấy giữ thời gian biểu riêng, không trùng với tụi mình.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp này tách riêng khỏi cuộc họp toàn công ty.
- Dữ liệu nhạy cảm cần được lưu ở vùng riêng, không chia sẻ rộng rãi.
- Hai dòng ngân sách được bóc tách riêng để dễ kiểm soát.
- Chúng tôi dựng một khu riêng cho khách cần sự yên tĩnh.
Nghĩa 3: Từ biểu thị ý nhấn mạnh về sự vật, sự việc nói đến, được tách ra, đối lập với những sự vật, sự việc khác, với cái chung.
1
Học sinh tiểu học
- Riêng bài này, cô sẽ giảng lại thật chậm.
- Riêng ngày mai, lớp mình sẽ học buổi chiều.
- Riêng con mèo này thì rất thích sữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Riêng phần mở bài, cô yêu cầu viết ngắn gọn và rõ ý.
- Riêng trận này, đội bạn chơi phòng ngự rất chặt.
- Riêng chuyện đó, chúng ta sẽ bàn sau giờ học.
3
Người trưởng thành
- Riêng việc này, tôi muốn nghe ý kiến cuối cùng của bạn.
- Riêng tối nay, tôi ở nhà để hoàn thành bản thảo.
- Riêng khoản chi đó, cần xét lại cho minh bạch.
- Riêng với anh, lời hứa phải được giữ đến cùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỉ thuộc về cá nhân hay về một sự vật, bộ phận nào đó; phân biệt với chung.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| riêng | Diễn tả sự sở hữu, tính cá nhân, độc lập, phân biệt. Ví dụ: Tôi có lịch làm việc riêng. |
| cá nhân | Trung tính, chỉ thuộc về một người hoặc một thực thể. Ví dụ: Đây là ý kiến cá nhân của tôi. |
| tư | Trang trọng, chỉ thuộc về cá nhân, không phải của công. Ví dụ: Anh ấy có tài sản tư rất lớn. |
| chung | Trung tính, chỉ thuộc về nhiều người, không phân biệt. Ví dụ: Đây là tài sản chung của cả gia đình. |
| công | Trung tính, chỉ thuộc về tập thể, nhà nước, cộng đồng. Ví dụ: Đây là tài sản công. |
Nghĩa 2: Có tính chất tách biệt, tách khỏi cái chung.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| riêng | Diễn tả sự tách rời, không hòa nhập, độc lập về mặt không gian hoặc tính chất. Ví dụ: Cuộc họp này tách riêng khỏi cuộc họp toàn công ty. |
| tách biệt | Trung tính, chỉ sự phân chia, không gắn liền. Ví dụ: Họ sống tách biệt với thế giới bên ngoài. |
| biệt lập | Trung tính, thường dùng trong văn viết, chỉ sự cô lập, không liên hệ. Ví dụ: Ngôi làng nằm biệt lập giữa rừng sâu. |
| chung | Trung tính, chỉ sự kết hợp, không phân chia. Ví dụ: Họ sống chung một nhà. |
Nghĩa 3: Từ biểu thị ý nhấn mạnh về sự vật, sự việc nói đến, được tách ra, đối lập với những sự vật, sự việc khác, với cái chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| riêng | Nhấn mạnh tính đặc thù, độc đáo, không giống ai, hoặc sự ưu tiên, đặc quyền. Ví dụ: Riêng việc này, tôi muốn nghe ý kiến cuối cùng của bạn. |
| đặc biệt | Trung tính, chỉ sự khác thường, nổi bật, không giống cái chung. Ví dụ: Anh ấy có một khả năng đặc biệt. |
| đặc thù | Trang trọng, chỉ tính chất riêng biệt, đặc trưng của một đối tượng. Ví dụ: Mỗi vùng miền có phong tục đặc thù. |
| độc đáo | Trung tính, thường dùng để khen ngợi, chỉ sự mới lạ, không trùng lặp. Ví dụ: Đây là một ý tưởng rất độc đáo. |
| riêng biệt | Trung tính, chỉ sự tách rời, phân biệt rõ ràng. Ví dụ: Mỗi phòng có lối đi riêng biệt. |
| chung | Trung tính, chỉ sự phổ biến, không có gì đặc biệt. Ví dụ: Đây là vấn đề chung của xã hội. |
| thông thường | Trung tính, chỉ sự bình thường, không có gì nổi bật. Ví dụ: Đây là một ngày làm việc thông thường. |
| phổ biến | Trung tính, chỉ sự rộng rãi, nhiều người biết đến hoặc sử dụng. Ví dụ: Món ăn này rất phổ biến ở Việt Nam. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự sở hữu cá nhân hoặc sự tách biệt, ví dụ: "Đây là phòng riêng của tôi."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự phân biệt rõ ràng giữa các đối tượng hoặc khái niệm, ví dụ: "Mỗi bộ phận có chức năng riêng."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự đối lập hoặc nhấn mạnh tính cá nhân, ví dụ: "Anh có một thế giới riêng."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tách biệt, cá nhân hóa, thường mang sắc thái trung tính.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc sở hữu cá nhân.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt với cái chung.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với danh từ để chỉ sự sở hữu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chung" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cá nhân" ở chỗ "riêng" có thể chỉ sự vật, không chỉ người.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phòng riêng", "sở thích riêng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ; ví dụ: "phòng riêng", "sống riêng".





