Riêng lẻ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từng cái một, tách riêng khỏi những cái khác cùng loại.
Ví dụ: Các căn nhà nằm riêng lẻ dọc con đường ven sông.
2.
tính từ
Có tính chất cá thể, không phải tập thể.
Ví dụ: Đây là quyết định riêng lẻ của cá nhân, không phải chủ trương của tập thể.
Nghĩa 1: Từng cái một, tách riêng khỏi những cái khác cùng loại.
1
Học sinh tiểu học
  • Các chậu hoa đặt riêng lẻ trên bậu cửa sổ.
  • Trên bảng, cô dán từng bức tranh riêng lẻ.
  • Những ngôi sao hiện lên riêng lẻ trên nền trời tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những căn lều dựng riêng lẻ dọc bìa rừng, mỗi lều cách nhau một khoảng yên tĩnh.
  • Trong sơ đồ, các điểm được đánh dấu riêng lẻ để dễ nhận ra từng vị trí.
  • Giữa cánh đồng, vài bụi cỏ mọc riêng lẻ như những dấu chấm xanh.
3
Người trưởng thành
  • Các căn nhà nằm riêng lẻ dọc con đường ven sông.
  • Anh chọn đặt vài chiếc ghế riêng lẻ quanh sân để mọi người có góc trò chuyện của mình.
  • Trên kệ sách, những tập thơ được bày riêng lẻ để người đọc dễ dừng mắt.
  • Những giọt mưa rơi riêng lẻ báo hiệu một cơn mưa đang đến.
Nghĩa 2: Có tính chất cá thể, không phải tập thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài kiểm tra này làm theo cách riêng lẻ, không làm chung.
  • Mỗi bạn nộp vở riêng lẻ cho cô giáo.
  • Bạn nào cũng có ý kiến riêng lẻ của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đề tài nghiên cứu được thực hiện ở mức độ riêng lẻ, chưa kết nối thành một nhóm.
  • Trong câu lạc bộ, có bạn luyện tập riêng lẻ thay vì theo đội hình.
  • Ý kiến đưa ra mang tính riêng lẻ, chưa đại diện cho lớp.
3
Người trưởng thành
  • Đây là quyết định riêng lẻ của cá nhân, không phải chủ trương của tập thể.
  • Những nỗ lực riêng lẻ rất đáng quý, nhưng để tạo thay đổi, cần một mạng lưới phối hợp.
  • Doanh nghiệp này hoạt động theo cách riêng lẻ, nên sức ảnh hưởng còn hạn chế.
  • Mỗi trải nghiệm riêng lẻ không nói hết câu chuyện, nhưng ghép lại, chúng tạo nên bức tranh toàn cảnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từng cái một, tách riêng khỏi những cái khác cùng loại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
riêng lẻ Trung tính; miêu tả trạng thái tách rời, dùng phổ biến trong văn nói/viết chuẩn Ví dụ: Các căn nhà nằm riêng lẻ dọc con đường ven sông.
riêng rẽ Trung tính, văn viết hơi nhiều; mức độ tương đương Ví dụ: Các hộ dân sống riêng rẽ, không chung sân.
riêng biệt Hơi trang trọng; nhấn mạnh ranh giới tách bạch hơn một chút Ví dụ: Các phòng được bố trí riêng biệt theo chức năng.
tập thể Trung tính; đối nghĩa trực tiếp về cách tổ chức theo nhóm Ví dụ: Thay vì làm riêng lẻ, họ làm theo hình thức tập thể.
liên kết Trung tính, hành trạng trái với tách rời; dùng trong bối cảnh các phần gắn với nhau Ví dụ: Các nhóm không hoạt động riêng lẻ mà luôn liên kết.
Nghĩa 2: Có tính chất cá thể, không phải tập thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
riêng lẻ Trung tính; phạm vi tổ chức/quy mô, đối lập với tập thể; văn bản hành chính, báo chí Ví dụ: Đây là quyết định riêng lẻ của cá nhân, không phải chủ trương của tập thể.
cá nhân Trung tính; dùng khi nhấn mạnh thuộc về một người đơn lẻ Ví dụ: Quyền lợi cá nhân không bị gộp chung.
tập thể Trung tính; đối nghĩa chuẩn xác trong đối lập tổ chức Ví dụ: Quyết định tập thể thay cho quyết định cá nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự tách biệt của từng cá nhân hoặc sự vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ rõ sự phân biệt giữa các yếu tố trong một nhóm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự tương phản hoặc nhấn mạnh tính cá nhân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các thành phần hoặc đơn vị không liên kết với nhau.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tách biệt, độc lập.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự độc lập hoặc tách biệt của từng phần tử.
  • Tránh dùng khi muốn diễn đạt sự kết hợp hoặc tổng thể.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "riêng biệt" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • "Riêng lẻ" nhấn mạnh sự tách biệt, trong khi "riêng biệt" có thể mang nghĩa đặc thù hơn.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất riêng lẻ", "không riêng lẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ (như "rất", "không"), và động từ.