Liên kết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kết lại với nhau từ nhiều thành phần hoặc tổ chức riêng rẽ.
Ví dụ:
Ba doanh nghiệp liên kết để mở chuỗi cửa hàng chung.
Nghĩa: Kết lại với nhau từ nhiều thành phần hoặc tổ chức riêng rẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh liên kết các que kem để làm khung ngôi nhà nhỏ.
- Cô giáo liên kết ba bức tranh của lớp thành một bức dài treo trên tường.
- Chúng tớ liên kết các mảnh ghép lại để hoàn thành bức hình con thuyền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm học sinh liên kết các ý tưởng rời rạc thành một kế hoạch thuyết trình rõ ràng.
- Trong bài hóa, các nguyên tử liên kết với nhau tạo thành phân tử ổn định.
- Câu lạc bộ sách liên kết các bạn từ nhiều lớp để tổ chức một buổi tọa đàm chung.
3
Người trưởng thành
- Ba doanh nghiệp liên kết để mở chuỗi cửa hàng chung.
- Những dữ liệu tản mạn chỉ thật sự có giá trị khi được liên kết thành một bức tranh toàn cảnh.
- Chúng tôi liên kết các cộng đồng nhỏ, để tiếng nói của họ vang xa hơn trong đàm phán.
- Trong dự án ấy, anh liên kết các mảnh kinh nghiệm rời rạc của mình để giải bài toán tưởng như bế tắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kết lại với nhau từ nhiều thành phần hoặc tổ chức riêng rẽ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liên kết | Trung tính, chỉ hành động tạo ra sự gắn bó, hợp tác giữa các yếu tố, có thể là vật lý hoặc trừu tượng (tổ chức, ý tưởng). Ví dụ: Ba doanh nghiệp liên kết để mở chuỗi cửa hàng chung. |
| kết nối | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tạo ra sự gắn bó, thông suốt giữa các phần. Ví dụ: Hệ thống cáp quang giúp kết nối các thành phố lớn. |
| gắn kết | Trung tính, nhấn mạnh sự gắn bó chặt chẽ, bền vững hơn, thường dùng cho mối quan hệ, tổ chức. Ví dụ: Các thành viên trong đội cần gắn kết để đạt mục tiêu chung. |
| kết hợp | Trung tính, phổ biến, chỉ việc gộp nhiều thứ lại thành một thể thống nhất. Ví dụ: Chúng ta cần kết hợp các ý tưởng để tạo ra một giải pháp hoàn chỉnh. |
| tách rời | Trung tính, chỉ hành động làm cho các phần không còn dính liền, riêng rẽ. Ví dụ: Anh ấy quyết định tách rời khỏi công ty cũ. |
| chia cắt | Trung tính, có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc phân ra thành nhiều phần từ một thể thống nhất. Ví dụ: Chiến tranh đã chia cắt nhiều gia đình. |
| phân ly | Trang trọng, khoa học, chỉ sự tách ra, ly khai. Ví dụ: Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình phân ly hạt nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự kết hợp giữa các tổ chức, đơn vị hoặc ý tưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, xây dựng, và kinh tế để chỉ sự kết nối giữa các thành phần hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự kết hợp hoặc hợp tác giữa các thành phần khác nhau.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có từ đồng nghĩa phù hợp hơn như "kết hợp".
- Thường dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kết hợp" nhưng "liên kết" thường nhấn mạnh vào sự kết nối chặt chẽ hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "liên kết các thành phần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, và trạng từ, ví dụ: "liên kết chặt chẽ", "liên kết với nhau".





