Tập hợp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Từ nhiều chỗ, nhiều nơi khác nhau tập trung lại để làm một việc gì (nói về một số đông).
Ví dụ: Mọi người tập hợp tại sảnh để bắt đầu cuộc họp.
2.
động từ
Lấy từ nhiều chỗ khác nhau, gộp chung lại để làm việc gì.
Ví dụ: Anh ấy tập hợp số liệu từ nhiều báo cáo để hoàn thiện đề án.
3.
danh từ
Cái gồm những đối tượng (gọi là phần tử của tập hợp) được liệt kê ra hoặc được mô tả bằng một đặc trưng chung nào đó.
Ví dụ: Trong thống kê, tập hợp dữ liệu sạch quyết định chất lượng phân tích.
Nghĩa 1: Từ nhiều chỗ, nhiều nơi khác nhau tập trung lại để làm một việc gì (nói về một số đông).
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp tập hợp ngoài sân để chào cờ.
  • Đội bóng tập hợp ở góc sân nghe cô dặn dò.
  • Các bạn tập hợp trước cổng trường để đi tham quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chi đoàn tập hợp trước thư viện để nhận nhiệm vụ trực nhật.
  • Câu lạc bộ nhảy hiện đại tập hợp ở nhà đa năng để tổng duyệt.
  • Sau tiếng còi, toàn đội nhanh chóng tập hợp thành hai hàng thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Mọi người tập hợp tại sảnh để bắt đầu cuộc họp.
  • Khi có báo động, cư dân phải tập hợp theo hướng dẫn của ban quản lý.
  • Nhóm thiện nguyện hẹn nhau tập hợp ở bến xe rồi tỏa đi phát cơm.
  • Giữa cơn mưa phùn, đoàn người vẫn bình tĩnh tập hợp quanh chiếc xe chở đồ.
Nghĩa 2: Lấy từ nhiều chỗ khác nhau, gộp chung lại để làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo tập hợp tranh của cả lớp để làm bảng trưng bày.
  • Tớ tập hợp lá khô lại để làm con thuyền nhỏ.
  • Bạn Lan tập hợp bút màu của các bạn để chia đều cho nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bọn mình tập hợp tư liệu từ sách, báo và mạng để làm bài thuyết trình.
  • Cô thủ thư đang tập hợp các tạp chí cũ thành một kệ riêng.
  • Nhóm trưởng tập hợp ý kiến mọi người rồi viết bản kế hoạch.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy tập hợp số liệu từ nhiều báo cáo để hoàn thiện đề án.
  • Họ tập hợp chứng cứ rời rạc thành một chuỗi lập luận rõ ràng.
  • Biên tập viên tập hợp bài viết của cộng tác viên để ra số đặc biệt.
  • Chúng tôi tập hợp kinh nghiệm từ các dự án trước để xây dựng quy trình mới.
Nghĩa 3: Cái gồm những đối tượng (gọi là phần tử của tập hợp) được liệt kê ra hoặc được mô tả bằng một đặc trưng chung nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong Toán, tập hợp con vật nuôi có mèo, chó, gà.
  • Cô vẽ một tập hợp hình tròn và tô màu các phần tử bên trong.
  • Tập hợp học sinh đội mũ đỏ là các bạn trực nhật hôm nay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tập hợp số chẵn có các phần tử chia hết cho hai.
  • Kí hiệu A là tập hợp các bạn đăng ký câu lạc bộ khoa học.
  • Trong bài toán, tập hợp nghiệm gồm những giá trị làm phương trình đúng.
3
Người trưởng thành
  • Trong thống kê, tập hợp dữ liệu sạch quyết định chất lượng phân tích.
  • Tác giả chọn một tập hợp hình ảnh biểu tượng để mở rộng chủ đề.
  • Luật sư trình bày một tập hợp điều khoản liên quan để bảo vệ thân chủ.
  • Triết học bàn nhiều về tập hợp khái niệm cùng chia sẻ một thuộc tính chung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tập trung" hoặc "thu thập".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo khoa học, hoặc các tài liệu kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả một nhóm đối tượng cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, khoa học máy tính và các ngành kỹ thuật khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả một nhóm đối tượng có đặc điểm chung trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "nhóm" hoặc "bộ sưu tập".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đặc điểm chung của các phần tử trong tập hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tập trung" trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khác biệt với "nhóm" ở chỗ "tập hợp" thường có tính chất kỹ thuật và chính xác hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Tập hợp" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Tập hợp" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "tập hợp" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tập hợp lại". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ, ví dụ: "một tập hợp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, "tập hợp" thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc vật. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các tính từ hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến tập hợp, ví dụ: "tập hợp lớn", "tập hợp các phần tử".