Gom
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dồn hết lại một chỗ cho gọn.
Ví dụ:
Tôi gom hồ sơ vào một tập cho dễ tìm.
Nghĩa: Dồn hết lại một chỗ cho gọn.
1
Học sinh tiểu học
- Con gom bút chì vào hộp.
- Mẹ gom đồ chơi lại vào rổ.
- Cô bé gom lá rụng thành một đống nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy gom vở sách lại để dọn bàn học cho thoáng.
- Sau giờ lao động, cả nhóm gom rác vào một bao lớn.
- Trước khi ra về, lớp trưởng gom điện thoại nộp lại cho cô.
3
Người trưởng thành
- Tôi gom hồ sơ vào một tập cho dễ tìm.
- Chị gom những mảnh ký ức rời rạc lại trong một cuốn nhật ký.
- Anh gom công việc lặt vặt vào buổi chiều để buổi sáng rảnh đầu óc.
- Họp xong, chúng tôi gom ý kiến vào một bản đề xuất gọn gàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dồn hết lại một chỗ cho gọn.
Từ trái nghĩa:
phân tán rải
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gom | Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chỉ hành động tập hợp các vật thể rải rác lại một chỗ để tạo sự ngăn nắp, gọn gàng hoặc dễ quản lý. Ví dụ: Tôi gom hồ sơ vào một tập cho dễ tìm. |
| thu gom | Trung tính, thường dùng cho việc tập hợp những thứ rải rác, có thể mang sắc thái thu thập để xử lý hoặc tái sử dụng. Ví dụ: Công nhân vệ sinh thu gom rác thải mỗi ngày. |
| tập hợp | Trung tính, trang trọng hơn "gom" một chút, thường dùng cho số lượng lớn hoặc có tổ chức, có thể áp dụng cho cả vật và người. Ví dụ: Anh ấy tập hợp tất cả các tài liệu liên quan để chuẩn bị báo cáo. |
| phân tán | Trung tính, chỉ hành động làm cho cái gì đó không còn tập trung ở một chỗ nữa, mà rải ra nhiều nơi. Ví dụ: Sau buổi họp, mọi người phân tán về các phòng ban của mình. |
| rải | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật chất nhỏ li ti hoặc rời rạc rơi xuống, lan ra trên một bề mặt. Ví dụ: Người nông dân rải hạt giống khắp cánh đồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thu thập, dọn dẹp đồ đạc hoặc tài sản cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hành động thu thập dữ liệu hoặc tài liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự tập hợp, thu gọn trong mô tả cảnh vật hoặc tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý thu thập, tập hợp một cách đơn giản và trực tiếp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao, có thể thay bằng từ "thu thập" hoặc "tập hợp".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không đòi hỏi sự chi tiết về cách thức thu thập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thu thập" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- "Gom" thường mang ý nghĩa vật lý hơn là trừu tượng.
- Chú ý không dùng "gom" khi cần diễn đạt ý nghĩa thu thập dữ liệu hoặc thông tin một cách chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gom lại", "gom hết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("gom đồ"), phó từ ("gom nhanh"), và lượng từ ("gom tất cả").





