Thu gom

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lấy từ nhiều nơi, nhiều nguồn rải rác để tập trung lại.
Ví dụ: Xe môi trường thu gom rác vào mỗi buổi tối.
Nghĩa: Lấy từ nhiều nơi, nhiều nguồn rải rác để tập trung lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam thu gom bút rơi trên lớp và đặt vào hộp chung.
  • Cô lao công thu gom lá rụng ngoài sân trường.
  • Chúng tớ thu gom chai nhựa sau giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng đi quanh các bàn để thu gom vở nộp bài.
  • Nhóm tình nguyện tỏa ra các ngõ nhỏ, thu gom rác rồi chở về điểm tập kết.
  • Cuối buổi hội chợ, chúng mình thu gom biển quảng cáo rải khắp sân để cất lại.
3
Người trưởng thành
  • Xe môi trường thu gom rác vào mỗi buổi tối.
  • Chúng tôi thu gom dữ liệu từ nhiều khảo sát lẻ để phân tích thành một bức tranh chung.
  • Người quản trị thu gom ý kiến rời rạc trong cuộc họp và đúc kết thành kế hoạch hành động.
  • Sau cơn bão, bà con thu gom mái tôn, gỗ vụn khắp xóm để dọn đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lấy từ nhiều nơi, nhiều nguồn rải rác để tập trung lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phân tán rải rác tản mát
Từ Cách sử dụng
thu gom trung tính, hành chính–đời thường, sắc thái nhẹ Ví dụ: Xe môi trường thu gom rác vào mỗi buổi tối.
thu nhặt nhẹ, đời thường; thiên về nhặt lặt từng món Ví dụ: Các em giúp cô thu nhặt rác sau buổi cắm trại.
gom góp trung tính, khẩu ngữ–viết; nhấn vào gom tụ từ chỗ rải rác Ví dụ: Tổ dân phố gom góp giấy vụn vào sáng thứ bảy.
thu lượm trung tính, hơi văn chương; bao quát hành động thu về từ nhiều nơi Ví dụ: Nhóm thiện nguyện thu lượm quần áo cũ để phát lại.
thu hái trung tính, chuyên biệt nông nghiệp; thu từ nhiều cây/luống Ví dụ: Nông dân thu hái cà phê trong vụ mới.
thu gom trung tính; dùng lặp lại chính từ trong ngữ cảnh tương tự Ví dụ: Xe chuyên dụng thu gom rác hằng ngày.
phân tán trung tính, trang trọng; làm tản ra nhiều nơi Ví dụ: Đừng để vật tư bị phân tán khắp kho.
rải rác trung tính, miêu tả trạng thái tản mạn; đối lập với gom lại Ví dụ: Tài liệu vẫn rải rác trên các bàn làm việc.
tản mát trung tính, hơi văn chương; tản ra, không tập trung Ví dụ: Hàng cứu trợ bị tản mát khắp bãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thu thập đồ vật, rác thải, hoặc thông tin từ nhiều nơi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các báo cáo, bài viết về môi trường, kinh tế, hoặc quản lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành liên quan đến quản lý chất thải, logistics, hoặc nghiên cứu thị trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc tập hợp từ nhiều nguồn khác nhau.
  • Tránh dùng khi chỉ có một nguồn hoặc không có sự phân tán.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể hoặc thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thu thập"; "thu gom" nhấn mạnh vào việc tập trung từ nhiều nơi.
  • Chú ý không dùng "thu gom" khi không có yếu tố phân tán.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể như "thu gom rác thải" hoặc "thu gom thông tin".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thu gom rác", "thu gom tài liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (rác, tài liệu), trạng từ chỉ thời gian (hàng ngày, thường xuyên).