Góp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa phần riêng của mình vào để cùng với những phần của những người khác tạo thành cái chung.
Ví dụ: Tôi góp một phần nhỏ vào quỹ từ thiện của công ty.
Nghĩa: Đưa phần riêng của mình vào để cùng với những phần của những người khác tạo thành cái chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi bạn góp một bông hoa để cắm thành bó lớn.
  • Con góp vài quyển truyện cũ cho tủ sách lớp.
  • Cả nhóm góp giấy màu để làm bức tranh chung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp em góp tiền mua quà tặng bác bảo vệ bị ốm.
  • Mỗi thành viên câu lạc bộ góp ý tưởng, rồi ghép lại thành kế hoạch hoàn chỉnh.
  • Cả tổ góp thời gian dọn sân trường, nên sân sạch bóng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi góp một phần nhỏ vào quỹ từ thiện của công ty.
  • Trong dự án, ai cũng góp chuyên môn của mình, nên tiến độ chạy mượt hơn.
  • Chúng tôi góp ký ức và ảnh cũ để làm cuốn kỷ yếu gia đình.
  • Khi hàng xóm gặp nạn, cả con ngõ góp tay, một bữa cơm cũng hóa ấm lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa phần riêng của mình vào để cùng với những phần của những người khác tạo thành cái chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ lại rút
Từ Cách sử dụng
góp Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ vật chất đến tinh thần. Ví dụ: Tôi góp một phần nhỏ vào quỹ từ thiện của công ty.
đóng góp Trung tính, trang trọng hơn 'góp', thường dùng trong các hoạt động cộng đồng, xã hội, hoặc công việc chung. Ví dụ: Anh ấy đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho dự án.
hùn Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, làm ăn chung hoặc các dự án nhỏ. Ví dụ: Mấy anh em hùn tiền mở quán cà phê.
giữ lại Trung tính, chỉ hành động không đưa ra, không chia sẻ phần của mình vào cái chung. Ví dụ: Cô ấy giữ lại phần của mình, không góp chung vào quỹ.
rút Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, chỉ hành động lấy lại phần đã đưa vào. Ví dụ: Anh ấy quyết định rút vốn khỏi công ty.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đóng góp tiền bạc, công sức trong các hoạt động cộng đồng hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến sự đóng góp trong các dự án, nghiên cứu hoặc bài báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động đóng góp của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh hợp tác dự án hoặc nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hợp tác, chia sẻ và tinh thần cộng đồng.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự tham gia.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tham gia và đóng góp vào một mục tiêu chung.
  • Tránh dùng khi không có sự hợp tác hoặc đóng góp thực sự.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc đối tượng đóng góp như "góp sức", "góp tiền".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đóng góp", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Góp" thường ngắn gọn hơn và ít trang trọng hơn "đóng góp".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ tham gia.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "góp ý kiến", "góp phần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("góp ý kiến"), phó từ ("đã góp"), và lượng từ ("một chút").