Tặng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(trang trọng). Cho, trao cho để khen ngợi, khuyến khích hoặc tỏ lòng quý mến.
Ví dụ: Anh ấy tặng tôi một cuốn sách, đơn giản mà rất chu đáo.
Nghĩa: (trang trọng). Cho, trao cho để khen ngợi, khuyến khích hoặc tỏ lòng quý mến.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo tặng em một ngôi sao vì em học tốt.
  • Bạn Minh tặng Lan chiếc bút để chúc mừng sinh nhật.
  • Con tặng mẹ bức tranh con vẽ để nói con yêu mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng tặng huy hiệu cho bạn đạt giải, cả lớp vỗ tay rộn ràng.
  • Ngày chia tay, chúng mình tặng cô quyển sổ lưu bút để gửi lời biết ơn.
  • Câu lạc bộ tặng cây xanh cho thư viện như một lời hứa cùng chăm sóc.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy tặng tôi một cuốn sách, đơn giản mà rất chu đáo.
  • Có người tặng lời khen đúng lúc, ta thấy ngày dài bỗng nhẹ.
  • Tôi tặng chị bó hoa dại, như một cách nói rằng tôi trân trọng những điều mộc mạc ở chị.
  • Thành phố tặng bằng khen cho tập thể ấy, và niềm tự hào lan khắp hành lang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trao quà hoặc vật phẩm để thể hiện tình cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các văn bản trang trọng khi trao giải thưởng, bằng khen.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để miêu tả hành động trao tặng với ý nghĩa sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự trân trọng, quý mến.
  • Tránh dùng trong các tình huống quá thân mật, có thể thay bằng "cho" hoặc "biếu".
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật phẩm hoặc giải thưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biếu" trong ngữ cảnh thân mật.
  • "Tặng" mang sắc thái trang trọng hơn so với "cho".
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tặng quà", "tặng hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quà, hoa), đại từ (ai, bạn), và trạng từ chỉ thời gian (hôm nay, ngày mai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...