Trao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa tận tay cho người khác với thái độ tin cậy, trân trọng.
Ví dụ:
Anh trao chìa khóa cho tôi, gọn và dứt khoát.
2.
động từ
Giao cho người khác một cách trân trọng nhiệm vụ, quyền lợi nào đó.
Ví dụ:
Hội đồng trao quyền ký kết cho trưởng dự án.
Nghĩa 1: Đưa tận tay cho người khác với thái độ tin cậy, trân trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo mỉm cười trao phần thưởng cho em.
- Bạn nhẹ nhàng trao bông hoa cho mẹ.
- Bé trao quyển vở cho thầy bằng hai tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó trao lại chiếc bút kỷ niệm, dặn giữ cho cẩn thận.
- Lan trao tấm thiệp sinh nhật, mắt lấp lánh chờ phản hồi.
- Cậu nhân viên lễ phép trao hồ sơ, nói một lời cảm ơn.
3
Người trưởng thành
- Anh trao chìa khóa cho tôi, gọn và dứt khoát.
- Cô y tá trao đơn thuốc, ánh mắt đầy quan tâm.
- Chị trao cái bắt tay nồng ấm, như gửi kèm niềm tin.
- Ông cụ chậm rãi trao bức thư, như trao cả một phần ký ức.
Nghĩa 2: Giao cho người khác một cách trân trọng nhiệm vụ, quyền lợi nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô tổng phụ trách trao nhiệm vụ lớp trưởng cho Minh.
- Huấn luyện viên trao quyền đá phạt cho bạn đội trưởng.
- Thầy hiệu trưởng trao cờ luân lưu cho lớp chăm ngoan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bí thư chi đoàn trao trách nhiệm điều phối buổi sinh hoạt cho An.
- Ban tổ chức trao quyền dẫn chương trình cho hai bạn xuất sắc.
- Cô giáo trao cơ hội làm nhóm trưởng để em rèn luyện bản lĩnh.
3
Người trưởng thành
- Hội đồng trao quyền ký kết cho trưởng dự án.
- Ông chủ tịch trao trọng trách điều hành giai đoạn mới.
- Công ty trao gói quyền lợi mở rộng cho nhân sự kỳ cựu.
- Gia đình trao quyền quyết định chăm sóc vườn nhà cho người con cả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đưa tận tay cho người khác với thái độ tin cậy, trân trọng.
Nghĩa 2: Giao cho người khác một cách trân trọng nhiệm vụ, quyền lợi nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trao | Trang trọng, nhấn mạnh sự ủy thác, giao phó trách nhiệm hoặc quyền lợi. Ví dụ: Hội đồng trao quyền ký kết cho trưởng dự án. |
| giao phó | Trang trọng, nhấn mạnh việc ủy thác trách nhiệm nặng nề. Ví dụ: Anh ấy được giao phó trọng trách lãnh đạo dự án. |
| uỷ thác | Trang trọng, pháp lý, hành chính, chỉ việc giao quyền hoặc nhiệm vụ cho người khác. Ví dụ: Công ty ủy thác việc quản lý tài sản cho một bên thứ ba. |
| chuyển giao | Trang trọng, hành chính, kinh tế, chỉ việc chuyển quyền sở hữu, quyền lực hoặc công nghệ. Ví dụ: Việc chuyển giao quyền lực đã diễn ra suôn sẻ. |
| giữ lại | Trung tính, hành động duy trì sở hữu hoặc quyền. Ví dụ: Chính phủ quyết định giữ lại quyền kiểm soát đối với ngành công nghiệp này. |
| thu hồi | Trang trọng, pháp lý, hành chính, chỉ việc lấy lại những gì đã cấp hoặc giao. Ví dụ: Quyết định thu hồi giấy phép đã được ban hành. |
| tước bỏ | Mạnh, tiêu cực, pháp lý, chỉ việc loại bỏ hoàn toàn quyền lợi hoặc chức vị. Ví dụ: Anh ta bị tước bỏ mọi quyền công dân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đưa đồ vật hoặc nhiệm vụ cho ai đó với sự tin tưởng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức khi nói về việc chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền lợi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh trân trọng, sâu sắc trong việc trao đổi tình cảm hoặc vật phẩm quý giá.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tin cậy và trân trọng, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tin tưởng và trân trọng trong việc chuyển giao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có yếu tố tin cậy.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật phẩm hoặc nhiệm vụ quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đưa" hoặc "giao" khi không có yếu tố trân trọng.
- Khác biệt với "tặng" ở chỗ "trao" thường kèm theo trách nhiệm hoặc quyền lợi.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trao quà", "trao quyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quà, quyền), đại từ (nó, họ), và trạng từ (nhanh chóng, trân trọng).





