Phát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Từ dùng để chỉ từng đơn vị động tác hay sự việc diễn ra rất nhanh, thường là động tác bắn.
2.
động từ
Đập vào thân mình bằng bàn tay mỏ.
3.
động từ
Làm đứt ngang ra cả loạt bằng cách dùng lưỡi dao dài lia mạnh.
4.
động từ
Đưa cho, cấp cho từng người, thường theo một chế độ chung nhất định.
5.
động từ
Truyền đi và làm toả ra tiếng nói, âm thanh (thường trên làm sóng điện).
6.
động từ
Trực tiếp sinh ra và làm toả ra ánh sáng, mùi vị, v.v.
7.
động từ
(Bệnh) bắt đầu biểu hiện ra bằng những triệu chứng rõ rệt.
8.
động từ
(dùng trước đẹp, t., trong một số tổ hợp). Từ biểu thị sự này sinh một trạng thái tâm sinh lí nào đó, do tác động mạnh mẽ của một nhận thức, một cảm xúc.
9.
động từ
Gặp nhiều may mắn nhỏ mỏ mà ông cha chôn được chỗ đất tốt, theo mê tín.
10.
động từ
(kng.). Đưa đon kêu xin việc gì; đầu (đơn).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nhanh, mạnh như "phát súng", "phát tay".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các ngữ cảnh như "phát hành", "phát biểu", "phát triển".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động như "phát sáng", "phát mùi".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong công nghệ thông tin, truyền thông như "phát sóng", "phát tín hiệu".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, nhanh chóng, dứt khoát.
  • Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
  • Có thể mang tính trang trọng trong các ngữ cảnh hành chính, học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng, mạnh mẽ của hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đưa", "cấp" trong một số ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ các nghĩa khác nhau của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phát" có thể là danh từ hoặc động từ, tuỳ theo ngữ cảnh, và có thể đóng vai trò là chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phát" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "phát" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phát sóng", "phát hiện". Khi là danh từ, "phát" có thể đứng sau lượng từ, ví dụ: "một phát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Phát" thường kết hợp với danh từ, phó từ và lượng từ, ví dụ: "phát triển", "phát nhanh", "một phát".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới