Nổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bật vỡ ra đột ngột và mạnh mẽ, nghe thành tiếng động lớn và ngắn, thường bắn tung ra các mảnh.
Ví dụ:
Bình ắc quy cũ có thể nổ nếu sạc sai cách.
2.
động từ
Làm cho nổ ra hoặc cho phát ra tiếng nổ.
Ví dụ:
Đội rà phá cho nổ vật liệu nổ còn sót lại ngoài bãi cát.
3.
động từ
Phát sinh đột ngột với mức độ mạnh.
Ví dụ:
Khủng hoảng nổ ra chỉ vì một quyết định vội vàng.
Nghĩa 1: Bật vỡ ra đột ngột và mạnh mẽ, nghe thành tiếng động lớn và ngắn, thường bắn tung ra các mảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bóng bay nổ cái bụp, làm em giật mình.
- Hột bắp gặp nóng thì nổ bung thành bắp rang.
- Nắp chai bị nổ, nước bắn tung tóe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Pháo giấy nổ lách tách, cả lớp reo lên cười.
- Viên đá nóng gặp nước lạnh nổ lách tách trên bếp.
- Áp suất tăng quá mức khiến bình nhựa bất ngờ nổ toạc.
3
Người trưởng thành
- Bình ắc quy cũ có thể nổ nếu sạc sai cách.
- Khoảnh khắc nồi áp suất xì mạnh rồi nổ đánh rầm, ai cũng sững lại.
- Chai nước có ga bị lắc mạnh, mở ra là nổ tung bọt trắng xóa.
- Soi lại hiện trường, ta thấy vết nứt lan tỏa như bông hoa vừa nổ bung.
Nghĩa 2: Làm cho nổ ra hoặc cho phát ra tiếng nổ.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công an bấm nút cho quả bóng bay nổ để dọn đường đi.
- Thầy cô đốt pháo giấy cho nổ trong giờ sinh hoạt.
- Bạn Nam đập mạnh làm túi khí đồ chơi nổ cái đét.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm kỹ thuật kích hoạt mìn cho nổ có kiểm soát để phá đá.
- Bạn búng dây bóng bay, cố tình cho nó nổ để chọc cười mọi người.
- Họ bật pháo sáng cho nổ một chớp rồi tắt ngay.
3
Người trưởng thành
- Đội rà phá cho nổ vật liệu nổ còn sót lại ngoài bãi cát.
- Anh kỹ sư đặt kíp hẹn giờ để cho nổ mảng tường đã khoan cắt.
- Cô ấy vặn van xả nhanh, cho nồi áp suất nổ bung hơi để hạ nhiệt.
- Đạo diễn cho nổ mô hình xe trong cảnh quay, âm trường vang dội.
Nghĩa 3: Phát sinh đột ngột với mức độ mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng vỗ tay nổ lên khi bạn hát xong.
- Cơn mưa nổ ra giữa buổi chơi đá bóng.
- Cả sân trường nổ tiếng reo khi đội mình ghi bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tranh cãi nổ ra từ một bình luận vô tình.
- Tin vui nổ bùng trên nhóm chat, ai cũng thả tim.
- Sau cú hích đầu trận, khí thế nổ lên dữ dội.
3
Người trưởng thành
- Khủng hoảng nổ ra chỉ vì một quyết định vội vàng.
- Trong khoảnh khắc ấy, hy vọng nổ bừng như tia lửa gặp gió.
- Những tiếng cười nổ giòn sau lời bông đùa tháo nút căng thẳng.
- Đêm khuya, ý tưởng bỗng nổ tung trong đầu như đèn bật sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các sự kiện bất ngờ, mạnh mẽ như "nổ lốp xe" hoặc "nổ tung".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các sự kiện hoặc hiện tượng có tính chất bùng nổ, như "nổ bom" hoặc "nổ ra cuộc chiến".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hiệu ứng kịch tính hoặc miêu tả cảm xúc mãnh liệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến vật lý, hóa học, hoặc kỹ thuật như "nổ khí" hoặc "nổ mìn".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, mạnh mẽ và thường có tính chất tiêu cực.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Có thể mang sắc thái kịch tính trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các sự kiện hoặc hiện tượng có tính chất bùng nổ, bất ngờ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi miêu tả các sự kiện nhẹ nhàng.
- Có thể thay thế bằng từ "bùng nổ" trong một số ngữ cảnh để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bùng nổ" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
- Tránh dùng quá nhiều trong một đoạn văn để không làm mất đi hiệu ứng mạnh mẽ của từ.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc tạo cảm giác tiêu cực không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nổ tung", "nổ lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "bất ngờ", "mạnh mẽ"), danh từ (như "bom", "pháo"), và phó từ (như "đã", "sẽ").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





