Đóng góp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Góp phần vào công việc chung (nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy đóng góp vào dự án bằng kinh nghiệm thực tế.
Nghĩa: Góp phần vào công việc chung (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con đóng góp ý kiến để lớp trang trí bảng đẹp hơn.
  • Bạn Lan đóng góp truyện tranh cho tủ sách chung.
  • Cả tổ cùng đóng góp công sức dọn sạch sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em mỗi người đóng góp một ý tưởng để hoàn thiện bài thuyết trình.
  • Bạn Minh lặng lẽ đóng góp bằng việc sửa lỗi trong tài liệu chung.
  • Đội bóng lớp đóng góp tinh thần và kỷ luật để vượt qua trận khó.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đóng góp vào dự án bằng kinh nghiệm thực tế.
  • Anh chọn cách đóng góp thầm lặng: làm cho việc đúng, đều và không cần khen.
  • Những phản biện thẳng thắn của chị là đóng góp quý, vì giúp nhóm nhìn thấy lỗ hổng.
  • Khi mỗi người chịu trách nhiệm phần mình, tổng thể ấy chính là đóng góp có ý nghĩa nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Góp phần vào công việc chung (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đóng góp Trung tính, trang trọng hoặc thông thường, thể hiện hành động tham gia và chia sẻ trách nhiệm vào một mục tiêu chung. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cô ấy đóng góp vào dự án bằng kinh nghiệm thực tế.
góp phần Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc tạo ra một phần nhỏ nhưng quan trọng. Ví dụ: Anh ấy đã góp phần không nhỏ vào thành công của dự án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tham gia vào hoạt động cộng đồng hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về xã hội, kinh tế, giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự tham gia vào các dự án hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, hợp tác và trách nhiệm.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tham gia tích cực vào một hoạt động chung.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói về sự tham gia không đáng kể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "góp phần" nhưng "đóng góp" thường mang ý nghĩa tích cực và chủ động hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc chỉ trích.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về mức độ tham gia.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đóng góp ý kiến", "đóng góp công sức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ý kiến, công sức), phó từ (nhiều, ít), và lượng từ (một chút, nhiều).