Giúp đỡ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giúp để làm giảm bớt khó khăn.
Ví dụ:
Anh ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong dự án này.
Nghĩa: Giúp để làm giảm bớt khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ giúp đỡ em làm bài tập về nhà.
- Bạn Lan giúp đỡ bạn Hoa nhặt sách bị rơi.
- Chúng ta nên giúp đỡ người già qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tinh thần đoàn kết giúp đỡ lẫn nhau là truyền thống quý báu của dân tộc ta.
- Cô giáo luôn sẵn lòng giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn trong học tập.
- Một lời động viên chân thành đôi khi có thể giúp đỡ ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong dự án này.
- Trong cuộc sống, đôi khi chỉ một hành động giúp đỡ nhỏ bé cũng đủ thắp lên hy vọng cho một tâm hồn đang lạc lối.
- Khả năng giúp đỡ người khác không chỉ là một nghĩa vụ mà còn là một đặc ân, mang lại ý nghĩa sâu sắc cho sự tồn tại của mỗi người.
- Cộng đồng đã chung tay giúp đỡ những gia đình bị ảnh hưởng bởi thiên tai, thể hiện tinh thần tương thân tương ái cao đẹp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giúp để làm giảm bớt khó khăn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giúp đỡ | Trung tính, thể hiện hành động hỗ trợ, chia sẻ gánh nặng, làm giảm bớt khó khăn cho người khác. Ví dụ: Anh ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong dự án này. |
| giúp | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái trực tiếp và thân mật hơn. Ví dụ: Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. |
| hỗ trợ | Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, công việc, hoặc khi nói về sự giúp đỡ có tổ chức, mang tính chuyên môn. Ví dụ: Chính phủ cam kết hỗ trợ người dân vùng bị ảnh hưởng bởi thiên tai. |
| trợ giúp | Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cần sự trang trọng, mang sắc thái tương tự “hỗ trợ” nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc cung cấp nguồn lực hoặc phương tiện. Ví dụ: Tổ chức đã cung cấp các gói trợ giúp khẩn cấp cho nạn nhân. |
| hại | Tiêu cực, mạnh, thể hiện hành động gây tổn thương, thiệt hại hoặc làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn. Ví dụ: Đừng làm hại đến danh dự của người khác. |
| cản trở | Tiêu cực, trung tính, thể hiện hành động gây khó khăn, ngăn chặn hoặc làm chậm trễ tiến trình của một việc gì đó. Ví dụ: Sự thiếu kinh nghiệm đã cản trở anh ấy đạt được mục tiêu. |
| làm khó | Tiêu cực, khẩu ngữ, thể hiện hành động cố ý tạo ra trở ngại, gây rắc rối hoặc đặt ai đó vào tình thế khó xử. Ví dụ: Đừng cố tình làm khó tôi nữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thể hiện sự hỗ trợ, chia sẻ với người khác trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt sự hỗ trợ chính thức hoặc trong các báo cáo, bài viết về xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tình cảm, lòng nhân ái giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, lòng tốt và sự chia sẻ.
- Thường mang sắc thái tích cực, thân thiện.
- Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự hỗ trợ chân thành.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chuyên môn cao, thay bằng từ ngữ chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự đồng cảm và chia sẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hỗ trợ" trong ngữ cảnh chuyên môn.
- "Giúp đỡ" thường mang tính cá nhân, gần gũi hơn so với "hỗ trợ".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giúp đỡ bạn bè", "giúp đỡ người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật được giúp đỡ, có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".





