Trợ giúp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ) Giúp đỡ.
Ví dụ: Anh ấy đến kịp thời để trợ giúp nạn nhân tai nạn.
Nghĩa: (cũ) Giúp đỡ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hàng xóm sang trợ giúp mẹ bê nồi canh.
  • Thấy bạn ngã, em chạy lại trợ giúp bạn đứng dậy.
  • Mưa to, các chú bộ đội đến trợ giúp người dân che mái nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm tình nguyện đến làng để trợ giúp khi nước lũ rút.
  • Bạn lớp trưởng luôn sẵn sàng trợ giúp khi ai đó gặp bài khó.
  • Khi điện thoại hỏng, anh kỹ thuật viên đến trợ giúp và máy chạy lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đến kịp thời để trợ giúp nạn nhân tai nạn.
  • Đôi khi một cuộc gọi hỏi thăm cũng đủ để trợ giúp tinh thần người đang kiệt sức.
  • Cộng đồng quyên góp để trợ giúp gia đình mất kế sinh nhai sau vụ cháy.
  • Trong dự án gấp, một lời trợ giúp nhỏ đúng lúc còn quý hơn cả lời hứa dài dòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ) Giúp đỡ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trợ giúp Trang trọng, hơi cũ, mang tính hỗ trợ. Ví dụ: Anh ấy đến kịp thời để trợ giúp nạn nhân tai nạn.
giúp đỡ Trung tính, phổ biến, mang tính hỗ trợ. Ví dụ: Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ mọi người.
hỗ trợ Trang trọng, trung tính, mang tính hợp tác. Ví dụ: Chúng tôi cần sự hỗ trợ từ cộng đồng.
cản trở Trung tính, mang tính gây khó khăn, làm chậm tiến độ. Ví dụ: Sự thiếu kinh nghiệm đã cản trở anh ấy trong công việc.
ngăn cản Trung tính, mang tính không cho phép, làm dừng lại. Ví dụ: Không ai có thể ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "giúp đỡ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng từ khác có sắc thái nghệ thuật hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sự hơn so với "giúp đỡ".
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc trong văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "giúp đỡ".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giúp đỡ" trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Trợ giúp" có sắc thái trang trọng hơn, cần chú ý khi lựa chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.
  • Để dùng tự nhiên, nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trợ giúp ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật được giúp đỡ, ví dụ: "trợ giúp bạn bè", "trợ giúp cộng đồng".