Cản trở

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gây trở ngại, làm cho không tiến hành được dễ dàng.
Ví dụ: Hành lang pháp lý thiếu rõ ràng là cản trở cho dự án.
Nghĩa: Gây trở ngại, làm cho không tiến hành được dễ dàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn mưa là một cản trở khiến đội em không đá bóng được ở sân trường.
  • Tiếng ồn ngoài lớp là cản trở làm em khó tập trung làm bài.
  • Con mèo nằm giữa lối đi, thành cản trở khiến em phải dừng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tâm lý sợ sai là cản trở lớn nhất khi bạn muốn phát biểu trước lớp.
  • Tắc đường buổi sáng trở thành cản trở cho việc đến trường đúng giờ.
  • Thiếu phối hợp trong nhóm là cản trở khiến bài thuyết trình kém mạch lạc.
3
Người trưởng thành
  • Hành lang pháp lý thiếu rõ ràng là cản trở cho dự án.
  • Sự ngại thay đổi là cản trở vô hình, kéo lùi bước tiến của cả tập thể.
  • Ký ức đắng đót đôi khi là cản trở giữa ta và một khởi đầu mới.
  • Những thủ tục rườm rà tạo ra cản trở, bào mòn nhiệt huyết của người làm việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gây trở ngại, làm cho không tiến hành được dễ dàng.
Từ đồng nghĩa:
trở ngại rào cản
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cản trở Trung tính, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự gây khó khăn, làm chậm trễ. Ví dụ: Hành lang pháp lý thiếu rõ ràng là cản trở cho dự án.
trở ngại Trung tính, phổ biến, chỉ khó khăn, vật ngáng đường. Ví dụ: Vượt qua mọi trở ngại để đạt được mục tiêu.
rào cản Trung tính, thường dùng cho các yếu tố trừu tượng, ngăn cách. Ví dụ: Phá bỏ rào cản ngôn ngữ trong giao tiếp quốc tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những khó khăn hoặc trở ngại trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các yếu tố gây khó khăn trong quá trình thực hiện công việc hoặc dự án.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các yếu tố kỹ thuật hoặc quy trình gây khó khăn trong sản xuất hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khó khăn hoặc trở ngại.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường trang trọng hơn trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự khó khăn hoặc trở ngại trong một quá trình.
  • Tránh dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa tích cực hoặc khuyến khích.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quá trình để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngăn cản"; "cản trở" thường chỉ sự khó khăn không chủ ý, trong khi "ngăn cản" có ý chủ động hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự cản trở", "một cản trở lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "gây", "tránh"), tính từ (như "lớn", "nhỏ"), và lượng từ (như "một", "nhiều").