Kiềm chế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ ở một chừng mực nhất định không cho tự do hoạt động, tự do phát triển.
Ví dụ:
Anh tự kiềm chế, không nói lời gay gắt trong cuộc họp.
Nghĩa: Giữ ở một chừng mực nhất định không cho tự do hoạt động, tự do phát triển.
1
Học sinh tiểu học
- Con cố kiềm chế cơn tức, hít sâu rồi nói nhỏ.
- Cô giáo nhắc cả lớp kiềm chế nói chuyện để nghe giảng.
- Em kiềm chế ăn kẹo trước bữa tối để giữ sức khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy kiềm chế cảm xúc khi bị chọc ghẹo, chọn im lặng thay vì đáp trả.
- Nhóm trưởng kiềm chế ý muốn tranh cãi, tập trung giải quyết bài tập cho xong.
- Lan kiềm chế việc lướt mạng, đặt điện thoại xuống để ôn thi.
3
Người trưởng thành
- Anh tự kiềm chế, không nói lời gay gắt trong cuộc họp.
- Tôi phải kiềm chế ham muốn mua sắm, nhớ đến khoản tiền thuê nhà đang chờ.
- Cô ấy kiềm chế cơn hờn giận như nắm chặt sợi dây buộc con diều cảm xúc khỏi bay loạn.
- Chúng ta kiềm chế tốc độ tăng trưởng nóng để giữ sự bền vững lâu dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ ở một chừng mực nhất định không cho tự do hoạt động, tự do phát triển.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiềm chế | Trung tính đến trang trọng, diễn tả hành động kiểm soát, hạn chế sự bộc phát hoặc phát triển của một sự vật, hiện tượng, hoặc cảm xúc. Ví dụ: Anh tự kiềm chế, không nói lời gay gắt trong cuộc họp. |
| kìm hãm | Trung tính, thường dùng để chỉ việc giữ lại, làm chậm lại sự phát triển, tiến bộ. Ví dụ: Sự thiếu vốn đã kìm hãm sự phát triển của công ty. |
| thả lỏng | Trung tính, chỉ việc buông lỏng sự kiểm soát, để cho tự do hoạt động. Ví dụ: Anh ấy thả lỏng dây cương cho ngựa chạy. |
| buông lỏng | Trung tính, thường dùng để chỉ việc giảm bớt sự kiểm soát, kỷ luật hoặc sự nghiêm ngặt. Ví dụ: Cha mẹ không nên buông lỏng việc giáo dục con cái. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên nhủ hoặc tự nhắc nhở bản thân giữ bình tĩnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả việc kiểm soát cảm xúc, hành vi hoặc tình hình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự đấu tranh nội tâm của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiểm soát, bình tĩnh và tự chủ.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự chủ hoặc kiểm soát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả sự tự do hoặc phóng khoáng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành vi như "cảm xúc", "hành động".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiểm soát" nhưng "kiềm chế" thường nhấn mạnh vào cảm xúc cá nhân hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp với ý nghĩa kiểm soát.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiềm chế cảm xúc", "kiềm chế hành động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảm xúc, hành động), trạng từ (mạnh mẽ, hiệu quả).





