Tiết chế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Chỉ huy, điều khiển việc quân.
Ví dụ: Ông được phong quyền tiết chế, trực tiếp điều khiển mọi mũi giáp công.
2.
động từ
(cũ; ít dùng). Hạn chế, giữ không cho vượt qua một hạn độ nào đó.
Ví dụ: Tôi cố tiết chế lời đáp, chọn sự im lặng khi chưa thật cần nói.
Nghĩa 1: (cũ). Chỉ huy, điều khiển việc quân.
1
Học sinh tiểu học
  • Vị tướng đứng trên đồi, tiết chế ba cánh quân tiến lên.
  • Ông quan được giao tiết chế đội lính canh thành.
  • Nhà vua chọn người giỏi để tiết chế binh mã ngoài biên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong trận mưa tên, vị chủ soái bình tĩnh tiết chế nhịp tiến của quân sĩ.
  • Bài văn tả cảnh tướng quân tay phấp phới cờ lệnh, tiết chế toàn quân như nhạc trưởng.
  • Khi đường tiếp tế bị cắt, người tiết chế đạo quân phải thay đổi thế trận ngay.
3
Người trưởng thành
  • Ông được phong quyền tiết chế, trực tiếp điều khiển mọi mũi giáp công.
  • Quyền tiết chế càng lớn, trách nhiệm trước sinh mạng binh sĩ càng nặng.
  • Giữa bụi đạn, ông chỉ một động tác tay, toàn quân nghiêng đội hình: đó là nghệ thuật tiết chế.
  • Lịch sử nhiều lần cho thấy, người biết tiết chế binh quyền cũng biết dừng đúng lúc trước vực thẳm.
Nghĩa 2: (cũ; ít dùng). Hạn chế, giữ không cho vượt qua một hạn độ nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Con tiết chế ăn kẹo để không sâu răng.
  • Cô giáo dặn cả lớp tiết chế nói chuyện trong giờ học.
  • Mẹ bảo tiết chế thời gian xem tivi để mắt đỡ mỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cần tiết chế cảm xúc khi tranh luận để không nói lời làm tổn thương người khác.
  • Bạn ấy học cách tiết chế thời gian online để tập trung ôn bài.
  • Huấn luyện viên yêu cầu đội bóng tiết chế sức ở hiệp đầu để giữ thể lực về cuối trận.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cố tiết chế lời đáp, chọn sự im lặng khi chưa thật cần nói.
  • Trong công việc sáng tạo, biết tiết chế là nhường chỗ cho phần tinh, bỏ bớt phần rườm.
  • Cô ấy tiết chế ham muốn mua sắm bằng thói quen ghi chép chi tiêu mỗi ngày.
  • Giữa cơn giận, người biết tiết chế sẽ cứu được một mối quan hệ đang nứt vỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Chỉ huy, điều khiển việc quân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiết chế cổ, trang trọng; sắc thái quyền uy, quân sự Ví dụ: Ông được phong quyền tiết chế, trực tiếp điều khiển mọi mũi giáp công.
chỉ huy trung tính, hiện đại; quân sự Ví dụ: Ông được giao chỉ huy đạo quân tiên phong.
điều khiển trung tính; phạm vi rộng nhưng dùng được trong quân sự cổ văn Ví dụ: Vị tướng điều khiển ba cánh quân.
thống lĩnh trang trọng, cổ; nhấn mạnh quyền lực tối cao Ví dụ: Ông thống lĩnh toàn quân đánh dẹp.
đầu hàng mạnh; quân sự, đối lập trạng thái chỉ huy bằng sự khuất phục (ít trực tiếp) Ví dụ: Quân lính rã ngũ và đầu hàng đối phương.
Nghĩa 2: (cũ; ít dùng). Hạn chế, giữ không cho vượt qua một hạn độ nào đó.
Từ Cách sử dụng
tiết chế cổ, trang trọng; mức độ kiềm nén trung tính-đến-mạnh Ví dụ: Tôi cố tiết chế lời đáp, chọn sự im lặng khi chưa thật cần nói.
kiềm chế trung tính; phổ biến; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Anh cố kiềm chế cảm xúc.
hạn chế trung tính; hành vi làm giảm, giữ ở mức vừa phải Ví dụ: Cần hạn chế chi tiêu.
tiết chế cổ; tự tham chiếu trong văn cảnh cổ văn Ví dụ: Ông luôn biết tiết chế dục vọng.
kìm hãm khẩu ngữ-trung tính; sắc thái mạnh hơn, có phần cưỡng ép Ví dụ: Phải kìm hãm tốc độ lạm phát.
buông thả khẩu ngữ; mức độ mạnh, thiếu kiểm soát Ví dụ: Sống buông thả hại sức khỏe.
phóng túng văn chương; nhấn mạnh tự do không ràng buộc Ví dụ: Tính tình phóng túng, ít khi tự kiềm chế.
thả lỏng khẩu ngữ; nới lỏng kiểm soát Ví dụ: Đừng thả lỏng kỷ luật làm việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh cổ xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết về các chủ đề lịch sử hoặc quân sự cổ xưa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể hiện đại của từ này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự như "kiểm soát" hoặc "quản lý".
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiết chế quân đội", "tiết chế cảm xúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quân đội, cảm xúc), trạng từ (khéo léo, chặt chẽ).