Buông thả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thả lỏng hoàn toàn, không giữ gìn, hạn chế.
Ví dụ:
Anh ấy buông thả bản thân một thời gian dài.
Nghĩa: Thả lỏng hoàn toàn, không giữ gìn, hạn chế.
1
Học sinh tiểu học
- Trong giờ vẽ, em không buông thả tay, mà tô màu cẩn thận.
- Bạn Nam từng buông thả chuyện ngủ muộn nên sáng dậy rất mệt.
- Đi chơi công viên, bé không buông thả chạy lung tung, luôn nắm tay mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày nghỉ, cậu ấy buông thả việc học, để bài tập chất đống.
- Có lúc ta buông thả cảm xúc, nói lời làm bạn buồn, rồi mới thấy ân hận.
- Sau khi đạt giải, cô bạn buông thả lịch tập, thành tích giảm rõ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy buông thả bản thân một thời gian dài.
- Trong những đêm cô đơn, tôi từng buông thả cảm xúc, viết ra những tin nhắn đáng lẽ nên xóa.
- Không kỷ luật, người ta dễ buông thả thói quen xấu rồi mắc kẹt trong chính mình.
- Sau cú sốc, chị chọn buông thả ăn uống, đến khi sức khỏe báo động mới giật mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thả lỏng hoàn toàn, không giữ gìn, hạn chế.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buông thả | Diễn tả sự thiếu kiểm soát bản thân, sống không có nguyên tắc, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Anh ấy buông thả bản thân một thời gian dài. |
| phóng túng | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự tự do quá mức, không theo khuôn phép, thường trong lối sống. Ví dụ: Anh ta sống phóng túng, không màng đến tương lai. |
| kiềm chế | Trung tính, chỉ hành động tự kiểm soát, ngăn chặn sự bộc lộ. Ví dụ: Cô ấy luôn biết kiềm chế cảm xúc của mình. |
| giữ gìn | Trung tính, chỉ hành động bảo vệ, duy trì trạng thái tốt đẹp. Ví dụ: Cần giữ gìn sức khỏe trong mùa dịch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi không kiểm soát bản thân, ví dụ như "buông thả bản thân".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý hoặc hành vi của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu kiểm soát, có thể mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát hoặc tự do quá mức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự kiểm soát.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với "bản thân" hoặc "cảm xúc".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thả lỏng" nhưng "buông thả" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy buông thả bản thân."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, trạng từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "hết sức".





