Phóng túng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không chịu khép mình vào khuôn phép.
Ví dụ:
Anh sống khá phóng túng, ít để ý đến luật lệ nho nhỏ.
Nghĩa: Không chịu khép mình vào khuôn phép.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé vẽ tranh rất phóng túng, không theo mẫu có sẵn.
- Bạn ấy ăn mặc phóng túng, thích gì mặc nấy.
- Trong giờ ra chơi, nó chạy nhảy phóng túng khắp sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ca sĩ hát với phong cách phóng túng, không bó buộc vào lối cũ.
- Bạn ấy có lối viết phóng túng, câu chữ bay tự do mà vẫn rõ ý.
- Cậu chọn sống phóng túng, không để điểm số hay khen chê trói buộc.
3
Người trưởng thành
- Anh sống khá phóng túng, ít để ý đến luật lệ nho nhỏ.
- Có lúc ta cần phóng túng để thở, nhưng đời sống vẫn cần những hàng rào hiền lành.
- Văn chương phóng túng có thể giải phóng cảm xúc, song cũng dễ trượt khỏi kỷ luật ngôn từ.
- Cái nhìn phóng túng trước chuẩn mực khiến cô ấy vừa hấp dẫn vừa khó đoán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không chịu khép mình vào khuôn phép.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phóng túng | Sắc thái: mạnh, hơi chê; văn viết và khẩu ngữ đều dùng Ví dụ: Anh sống khá phóng túng, ít để ý đến luật lệ nho nhỏ. |
| buông thả | mạnh, chê rõ; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Anh ấy sống buông thả, không theo quy củ nào cả. |
| khuôn phép | trung tính, trang trọng; nhấn mạnh sự theo nề nếp Ví dụ: Cô ấy rất khuôn phép, không vượt ra quy định nào. |
| nghiêm cẩn | mạnh, trang trọng; nhấn kỷ luật bản thân chặt chẽ Ví dụ: Ông là người nghiêm cẩn, luôn giữ đúng phép tắc. |
| mực thước | trung tính, văn chương; giữ chừng mực, đúng nếp Ví dụ: Cách sống của bà rất mực thước, không hề lệch khuôn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của ai đó không tuân theo quy tắc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phân tích về xã hội hoặc tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có lối sống tự do, không bị ràng buộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự do, không bị ràng buộc, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc tích cực tùy ngữ cảnh.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự do, không bị ràng buộc của một người hoặc hành vi.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần sự chính xác cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tính cách hoặc lối sống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tự do" hoặc "thoải mái" nhưng "phóng túng" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực hoặc tích cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phóng túng", "quá phóng túng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.





