Nghiêm cẩn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; ít dùng). Như nghiêm mật.
Ví dụ: Ca trực đêm được thực hiện nghiêm cẩn, không bỏ sót quy trình.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Như nghiêm mật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác bảo vệ canh cổng nghiêm cẩn suốt buổi sáng.
  • Cô thủ thư giữ sách nghiêm cẩn, không cho làm quăn góc.
  • Chúng em xếp hàng nghiêm cẩn khi vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường kiểm tra thẻ học sinh nghiêm cẩn vào giờ ra vào.
  • Đội trực nhật giữ lớp nghiêm cẩn nên lớp luôn gọn gàng.
  • Kỳ thi được tổ chức nghiêm cẩn, không ai dám thì thầm giúp bài.
3
Người trưởng thành
  • Ca trực đêm được thực hiện nghiêm cẩn, không bỏ sót quy trình.
  • Trong nghiên cứu, anh ấy xử lý dữ liệu nghiêm cẩn, tránh mọi suy diễn vội vàng.
  • Gia đình giữ nếp nhà nghiêm cẩn, lời nói phải đi đôi với việc làm.
  • Họ quản lý thông tin khách hàng nghiêm cẩn để bảo vệ quyền riêng tư.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Như nghiêm mật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghiêm cẩn trang trọng, cổ; sắc thái chặt chẽ, đề phòng cao, hơi lạnh Ví dụ: Ca trực đêm được thực hiện nghiêm cẩn, không bỏ sót quy trình.
nghiêm mật trung tính, trang trọng; gần như trùng khít về mức độ kín đáo, cẩn trọng Ví dụ: Giữ nghiêm mật kế hoạch.
chặt chẽ trung tính, phổ thông; mức độ nghiêm vừa–cao, nhấn vào không sơ hở Ví dụ: Kiểm soát chặt chẽ biên giới.
cẩn mật trang trọng, cổ; mức độ kín đáo cao Ví dụ: Trông coi cẩn mật hồ sơ.
lỏng lẻo trung tính, khẩu ngữ–viết; mức độ đối lập rõ: thiếu nghiêm và sơ hở Ví dụ: Quản lý lỏng lẻo tài liệu.
bừa bãi khẩu ngữ; sắc thái thiếu trật tự, kém cẩn trọng Ví dụ: Sắp xếp bừa bãi hồ sơ.
cẩu thả khẩu ngữ; mức độ mạnh, phê phán thái độ thiếu cẩn trọng Ví dụ: Làm việc cẩu thả khiến lộ thông tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc mang tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc mang phong cách cổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Phong cách cổ điển, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc khi muốn tạo phong cách cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường được thay thế bằng từ "nghiêm mật" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghiêm mật" do nghĩa tương đồng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong các văn bản hiện đại để tránh gây cảm giác lỗi thời.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nghiêm cẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...