Nghiêm túc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có ý thức coi trọng đúng mức những quy định, nguyên tắc, không để xảy ra sai sót.
Ví dụ:
Tôi làm việc nghiêm túc và đúng quy trình.
Nghĩa: Có ý thức coi trọng đúng mức những quy định, nguyên tắc, không để xảy ra sai sót.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy bảo, cả lớp ngồi học rất nghiêm túc.
- Bạn Lan làm bài kiểm tra nghiêm túc, không nhìn bài bạn.
- Trong giờ chào cờ, chúng em đứng nghiêm túc và lắng nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội trực nhật làm nhiệm vụ nghiêm túc nên lớp sạch sẽ ngay sau giờ ra chơi.
- Cậu ấy tham gia câu lạc bộ với thái độ nghiêm túc, không bỏ buổi nào.
- Nhóm thí nghiệm tuân theo hướng dẫn nghiêm túc nên kết quả rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Tôi làm việc nghiêm túc và đúng quy trình.
- Cuộc họp diễn ra nghiêm túc, ai nói cũng dựa trên dữ liệu và trách nhiệm.
- Anh ấy bước vào dự án với cam kết nghiêm túc, tránh mọi thỏa hiệp dễ dãi.
- Khi xử lý hồ sơ, sự nghiêm túc là tấm lưới chặn những sai sót nhỏ có thể thành lỗi lớn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có ý thức coi trọng đúng mức những quy định, nguyên tắc, không để xảy ra sai sót.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghiêm túc | trung tính–trang trọng; nhấn mạnh thái độ chuẩn mực, chuẩn chỉ, không cẩu thả Ví dụ: Tôi làm việc nghiêm túc và đúng quy trình. |
| nghiêm chỉnh | trung tính–trang trọng; mức độ tương đương Ví dụ: Chúng ta phải làm việc nghiêm chỉnh. |
| chỉnh tề | trang trọng–văn chương; hơi thiên về chuẩn mực, quy củ Ví dụ: Tập thể vận hành một cách chỉnh tề. |
| chuẩn mực | trang trọng; nhấn tuân thủ quy tắc Ví dụ: Quy trình cần được thực hiện chuẩn mực. |
| cẩu thả | khẩu ngữ–trung tính; mức đối lập trực tiếp Ví dụ: Đừng làm việc cẩu thả. |
| lơ là | trung tính; biểu thị thiếu coi trọng quy định Ví dụ: Anh ta lơ là quy định an toàn. |
| tuỳ tiện | trung tính; làm theo ý, không theo nguyên tắc Ví dụ: Không được xử lý hồ sơ một cách tùy tiện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh thái độ cần thiết trong các tình huống quan trọng hoặc khi yêu cầu sự chú ý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến các quy định, nguyên tắc hoặc khi đánh giá thái độ làm việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự tuân thủ quy trình, tiêu chuẩn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chú ý và trách nhiệm.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự quan trọng của việc tuân thủ quy định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc thái độ như "làm việc", "thái độ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghiêm khắc" khi nói về thái độ.
- Khác biệt với "chăm chỉ" ở chỗ nhấn mạnh vào sự tuân thủ hơn là nỗ lực.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nghiêm túc", "hết sức nghiêm túc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức"; có thể đi kèm với danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa.





