Đứng đắn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tỏ ra chú ý đúng mức những gì cần được coi trọng trong quan hệ đối xử và có ý thức trách nhiệm về thái độ, hành vi của mình.
Ví dụ: Anh ấy luôn thể hiện sự đứng đắn trong công việc và các mối quan hệ xã hội.
2.
tính từ
Tỏ ra đứng mực trong quan hệ nam nữ, không có thái độ, hành vi suồng sã hay mờ ám.
Ví dụ: Anh ấy luôn giữ thái độ đứng đắn trong mọi tương tác với đồng nghiệp nữ.
Nghĩa 1: Tỏ ra chú ý đúng mức những gì cần được coi trọng trong quan hệ đối xử và có ý thức trách nhiệm về thái độ, hành vi của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan luôn đứng đắn khi nói chuyện với cô giáo.
  • Khi làm bài tập, em phải thật đứng đắn để không sai sót.
  • Anh trai em rất đứng đắn, luôn giúp đỡ mọi người xung quanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thái độ đứng đắn trong học tập giúp bạn đạt được kết quả tốt hơn.
  • Dù gặp khó khăn, cậu ấy vẫn giữ được phong thái đứng đắn và bình tĩnh.
  • Một người bạn đứng đắn sẽ luôn biết cách cư xử đúng mực trong mọi tình huống.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy luôn thể hiện sự đứng đắn trong công việc và các mối quan hệ xã hội.
  • Để xây dựng uy tín, một doanh nhân cần có phong cách làm việc đứng đắn và minh bạch.
  • Sự đứng đắn không chỉ thể hiện qua lời nói mà còn qua từng hành động, cử chỉ nhỏ nhất.
  • Trong một xã hội đầy biến động, việc giữ vững phẩm chất đứng đắn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của mỗi cá nhân.
Nghĩa 2: Tỏ ra đứng mực trong quan hệ nam nữ, không có thái độ, hành vi suồng sã hay mờ ám.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn trai và bạn gái chơi với nhau phải thật đứng đắn.
  • Khi nói chuyện với bạn khác giới, em nên giữ thái độ đứng đắn.
  • Cô giáo dặn các bạn phải cư xử đứng đắn với nhau trong lớp học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong các mối quan hệ bạn bè khác giới, việc giữ thái độ đứng đắn là rất quan trọng.
  • Cậu ấy luôn cư xử đứng đắn với các bạn nữ, không bao giờ trêu chọc quá trớn.
  • Một tình bạn đứng đắn giữa nam và nữ cần sự tôn trọng và ranh giới rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy luôn giữ thái độ đứng đắn trong mọi tương tác với đồng nghiệp nữ.
  • Trong môi trường công sở, việc duy trì sự đứng đắn trong quan hệ nam nữ giúp tránh những hiểu lầm không đáng có.
  • Một người đàn ông đứng đắn sẽ không bao giờ có những hành vi suồng sã hay mờ ám với phụ nữ.
  • Sự đứng đắn trong các mối quan hệ cá nhân không chỉ thể hiện phẩm giá của bản thân mà còn góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tôn trọng lẫn nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tỏ ra chú ý đúng mức những gì cần được coi trọng trong quan hệ đối xử và có ý thức trách nhiệm về thái độ, hành vi của mình.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đứng đắn Trung tính, trang trọng, chỉ sự nghiêm túc, có trách nhiệm và chín chắn trong cách cư xử, hành động. Ví dụ: Anh ấy luôn thể hiện sự đứng đắn trong công việc và các mối quan hệ xã hội.
nghiêm túc Trung tính, trang trọng, chỉ thái độ và hành vi có trách nhiệm. Ví dụ: Anh ấy luôn nghiêm túc trong công việc và lời nói.
chín chắn Trung tính, chỉ sự trưởng thành, suy nghĩ cẩn trọng. Ví dụ: Dù còn trẻ nhưng cô ấy đã rất chín chắn trong suy nghĩ.
đàng hoàng Trung tính, hơi khẩu ngữ, chỉ cách cư xử đúng mực, có phẩm giá. Ví dụ: Cần ăn nói đàng hoàng, lịch sự với mọi người.
chững chạc Trung tính, thường dùng cho người trẻ tuổi có phong thái trưởng thành. Ví dụ: Cậu bé tuy nhỏ tuổi nhưng đã rất chững chạc.
suồng sã Tiêu cực, chỉ thái độ quá thân mật, thiếu giữ kẽ, không tôn trọng. Ví dụ: Thái độ suồng sã của anh ta khiến mọi người khó chịu.
cợt nhả Tiêu cực, chỉ thái độ đùa cợt, thiếu nghiêm túc, có phần bất lịch sự. Ví dụ: Anh ta thường có những lời nói cợt nhả không đúng lúc.
Nghĩa 2: Tỏ ra đứng mực trong quan hệ nam nữ, không có thái độ, hành vi suồng sã hay mờ ám.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đứng đắn Trung tính, trang trọng, chỉ sự nghiêm túc, giữ kẽ, không suồng sã hay mờ ám trong các mối quan hệ, đặc biệt là quan hệ nam nữ. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ thái độ đứng đắn trong mọi tương tác với đồng nghiệp nữ.
nghiêm túc Trung tính, trang trọng, chỉ sự chân thành, không đùa cợt trong quan hệ. Ví dụ: Cô ấy muốn một mối quan hệ nghiêm túc, không phải trò đùa.
giữ kẽ Trung tính, chỉ sự cẩn trọng, duy trì khoảng cách và giới hạn phù hợp trong quan hệ. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ kẽ với đồng nghiệp khác giới.
chừng mực Trung tính, chỉ sự điều độ, không quá trớn, đúng mực trong hành vi. Ví dụ: Anh ấy luôn hành xử có chừng mực trong mọi tình huống.
suồng sã Tiêu cực, chỉ thái độ quá thân mật, thiếu giữ kẽ, không tôn trọng trong quan hệ. Ví dụ: Thái độ suồng sã của anh ta khiến cô ấy khó chịu.
mờ ám Tiêu cực, chỉ hành vi không rõ ràng, có ý đồ xấu hoặc không minh bạch. Ví dụ: Anh ta có những hành vi mờ ám với cô gái đó.
lẳng lơ Tiêu cực, miệt thị, chỉ thái độ gợi tình, không đứng đắn của phụ nữ. Ví dụ: Cô ta bị đánh giá là lẳng lơ vì cách ăn mặc và cử chỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc nhắc nhở về thái độ, hành vi đúng mực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của cá nhân trong các bài viết phân tích, đánh giá.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả nhân vật có phẩm chất tốt, đáng tin cậy.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, trách nhiệm và tôn trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự đúng mực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc và đúng mực trong hành vi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc khi không cần nhấn mạnh sự nghiêm túc.
  • Thường dùng để khen ngợi hoặc nhắc nhở về thái độ, hành vi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "nghiêm túc" nhưng "đứng đắn" nhấn mạnh hơn về sự đúng mực trong quan hệ đối xử.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người đàn ông đứng đắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".