Chừng mực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mức độ vừa phải.
Ví dụ:
Uống rượu nên có chừng mực.
Nghĩa: Mức độ vừa phải.
1
Học sinh tiểu học
- Ăn bánh cũng phải biết chừng mực, kẻo đau bụng.
- Con nói to vừa thôi, giữ chừng mực trong lớp.
- Xem tivi đến chừng mực rồi đi ngủ sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vui đùa có chừng mực thì ai cũng thấy dễ chịu.
- Thể hiện ý kiến cần chừng mực để cuộc trò chuyện không căng thẳng.
- Chi tiêu có chừng mực giúp mình tự chủ và bớt lo.
3
Người trưởng thành
- Uống rượu nên có chừng mực.
- Trong lời khen, một chút chừng mực giữ cho mối quan hệ bền lâu.
- Sự tự do đẹp nhất khi đi cùng chừng mực và trách nhiệm.
- Ở nơi công sở, biết chừng mực là tấm thẻ an toàn cho mỗi bước nói năng, hành xử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mức độ vừa phải.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chừng mực | trung tính, trang trọng nhẹ; đánh giá cân đối/điều độ Ví dụ: Uống rượu nên có chừng mực. |
| mực thước | trang trọng, sắc thái chuẩn mực, hơi cổ điển; mạnh hơn “chừng mực” về ý quy phạm Ví dụ: Ăn nói có mực thước. |
| điều độ | trung tính, phổ thông; nhấn vào sự vừa phải cân bằng, mức tương đương Ví dụ: Sinh hoạt cần có điều độ. |
| thái quá | trang trọng, phê phán mạnh; vượt xa mức hợp lý Ví dụ: Phản ứng của anh ấy là thái quá. |
| quá đà | khẩu ngữ, sắc thái chê trách nhẹ–vừa; đi quá mức Ví dụ: Đùa vậy là quá đà rồi. |
| quá mức | trung tính, mô tả khách quan; vượt mức cho phép Ví dụ: Chi tiêu quá mức gây nợ nần. |
| cực đoan | trang trọng, phê phán; nghiêng hẳn về một phía, mất cân bằng Ví dụ: Quan điểm cực đoan khó thuyết phục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyên nhủ hoặc nhắc nhở về việc giữ mức độ vừa phải trong hành vi hoặc lời nói.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự cân nhắc, điều độ trong các quyết định hoặc hành động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của nhân vật một cách tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cân bằng, điều độ và hợp lý.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự điều độ, tránh thái quá.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ hoặc quyết liệt.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ khác như "vừa phải" hay "điều độ".
- Khác biệt với "vừa phải" ở chỗ "chừng mực" thường nhấn mạnh vào sự tự kiểm soát.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự chừng mực", "một chừng mực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ và lượng từ, ví dụ: "giữ chừng mực", "có chừng mực".





