Điều hoà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có chừng mực và đều đặn, không có tình trạng quá chênh lệch về mức độ, cường độ (nói về hiện tượng tự nhiên).
Ví dụ:
Khí hậu vùng này điều hoà quanh năm, dễ chịu cho người ở lẫn cây cỏ.
2.
động từ
Làm cho trở thành có chừng mực và đều đặn, không có tình trạng quá chênh lệch.
Ví dụ:
Tôi điều hoà công việc và nghỉ ngơi để đỡ kiệt sức.
3.
động từ
Làm cho các mâu thuẫn dịu đi, không còn khả năng dẫn đến xung đột.
Ví dụ:
Chủ quán điều hoà không khí bàn nhậu trước khi lời qua tiếng lại.
Nghĩa 1: Có chừng mực và đều đặn, không có tình trạng quá chênh lệch về mức độ, cường độ (nói về hiện tượng tự nhiên).
1
Học sinh tiểu học
- Gió thổi nhẹ, không nóng không lạnh, thời tiết điều hoà.
- Mưa rơi vừa phải nên vườn rau lớn lên điều hoà.
- Nắng sớm không gắt, bầu trời sáng trong và không khí điều hoà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dòng chảy con sông điều hoà nên bờ không còn bị xói mạnh.
- Nhiệt độ trong rừng điều hoà nhờ tán cây dày che nắng.
- Nhịp thủy triều lên xuống điều hoà, bến cá neo thuyền yên ổn.
3
Người trưởng thành
- Khí hậu vùng này điều hoà quanh năm, dễ chịu cho người ở lẫn cây cỏ.
- Những ngày gió mùa về nhẹ tay, độ ẩm điều hoà, da không còn rát bỏng.
- Biển lặng, sóng chạy điều hoà như nhịp thở sâu của mặt nước.
- Mùa vụ thuận, mưa nắng điều hoà khiến người nông dân bớt nặng lòng.
Nghĩa 2: Làm cho trở thành có chừng mực và đều đặn, không có tình trạng quá chênh lệch.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mở cửa sổ để điều hoà không khí trong phòng.
- Cô giáo chia việc đều để điều hoà thời gian học và chơi.
- Bố tưới nước vừa đủ để điều hoà độ ẩm cho chậu hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn trưởng nhóm sắp xếp lịch tập để điều hoà sức học và hoạt động câu lạc bộ.
- Huấn luyện viên thay người kịp lúc để điều hoà nhịp trận đấu.
- Nhà trường điều hoà lượng bài tập giữa các môn để học sinh đỡ quá tải.
3
Người trưởng thành
- Tôi điều hoà công việc và nghỉ ngơi để đỡ kiệt sức.
- Người quản lý điều hoà nguồn lực, tránh chỗ thừa chỗ thiếu.
- Cô ấy điều hoà chi tiêu hằng tháng, giữ ngân sách ổn ổn.
- Để cuộc họp không lệch trọng tâm, chủ tọa điều hoà phát biểu giữa các bên.
Nghĩa 3: Làm cho các mâu thuẫn dịu đi, không còn khả năng dẫn đến xung đột.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chủ nhiệm nói chuyện để điều hoà bạn bè đang cãi nhau.
- Anh trai đứng ra điều hoà khi em và bạn tranh phần đồ chơi.
- Bà con đến điều hoà, hai nhà thôi lớn tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưởng khéo léo điều hoà ý kiến trái chiều trong nhóm thuyết trình.
- Thầy cô gặp riêng để điều hoà mâu thuẫn giữa hai lớp.
- Người hòa giải điều hoà câu chuyện trước khi nó thành xích mích lớn.
3
Người trưởng thành
- Chủ quán điều hoà không khí bàn nhậu trước khi lời qua tiếng lại.
- Người trung gian điều hoà lợi ích, giữ cho đàm phán không vỡ.
- Cô ấy điều hoà cảm xúc cả hai, kéo cuộc trò chuyện khỏi bờ vực cãi vã.
- Trong gia đình, một câu nói nhẹ đủ điều hoà cái tôi và giữ bữa cơm yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm cho không khí hoặc nhiệt độ trong phòng dễ chịu hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các biện pháp cân bằng, ổn định trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về kỹ thuật điều hòa không khí, quản lý môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa về sự cân bằng, ổn định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt cảm xúc mạnh hoặc không trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng điều hòa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "điều chỉnh" khi nói về việc thay đổi mức độ.
- Khác biệt với "cân bằng" ở chỗ "điều hoà" thường nhấn mạnh vào quá trình làm cho ổn định.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "điều hoà không khí", "điều hoà mâu thuẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (không khí, mâu thuẫn), trạng từ (đều đặn, chừng mực).





