Giải quyết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho không còn thành vấn đề nữa.
Ví dụ:
Cô ấy gọi điện cho bên kỹ thuật để giải quyết sự cố mạng.
Nghĩa: Làm cho không còn thành vấn đề nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô giúp bạn Minh giải quyết bài toán khó.
- Mẹ gọi thợ đến giải quyết cái vòi nước bị rò.
- Cả lớp cùng dọn rác để giải quyết mùi hôi trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn trao đổi bình tĩnh để giải quyết hiểu lầm sau giờ kiểm tra.
- Cô chủ nhiệm hẹn phụ huynh, từ đó giải quyết chuyện bạn trốn tiết.
- Bạn ấy lập kế hoạch học tập để giải quyết tình trạng điểm sa sút.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy gọi điện cho bên kỹ thuật để giải quyết sự cố mạng.
- Tôi chọn im lặng một nhịp để giải quyết cơn nóng giận trước khi nói.
- Họ đặt lợi ích chung lên trước, nên cuộc họp giải quyết được bế tắc lâu ngày.
- Sau nhiều đêm trăn trở, anh tự giải quyết nỗi sợ thất bại bằng cách bắt đầu lại từ việc nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho không còn thành vấn đề nữa.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giải quyết | Trung tính, chủ động, thường dùng trong ngữ cảnh cần xử lý vấn đề, mâu thuẫn, công việc. Ví dụ: Cô ấy gọi điện cho bên kỹ thuật để giải quyết sự cố mạng. |
| xử lý | Trung tính, dùng để chỉ việc giải quyết một vấn đề, tình huống hoặc công việc cụ thể. Ví dụ: Anh ấy đã xử lý tình huống khẩn cấp rất nhanh gọn. |
| tháo gỡ | Trung tính, thường dùng khi giải quyết các khó khăn, vướng mắc, trở ngại. Ví dụ: Chúng ta cần tháo gỡ những khó khăn trong dự án này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc xử lý các vấn đề cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, và bài viết học thuật để chỉ việc xử lý các vấn đề lớn hơn, như chính sách hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ việc xử lý các vấn đề kỹ thuật hoặc chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chủ động và quyết đoán trong việc xử lý vấn đề.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc xử lý một vấn đề cụ thể.
- Tránh dùng khi vấn đề chưa rõ ràng hoặc không thể giải quyết ngay lập tức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vấn đề cụ thể để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xử lý" trong một số ngữ cảnh, nhưng "giải quyết" thường mang ý nghĩa hoàn tất hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như khi vấn đề không thể giải quyết.
- Chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giải quyết vấn đề", "giải quyết xung đột".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (vấn đề, xung đột), trạng từ (nhanh chóng, triệt để).





