Tháo gỡ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tháo bỏ, gỡ bỏ đi, làm cho không còn là cái vướng mắc, nguy hiểm nữa.
Ví dụ:
Công nhân khẩn trương tháo gỡ giàn giáo hỏng để bảo đảm an toàn.
Nghĩa: Tháo bỏ, gỡ bỏ đi, làm cho không còn là cái vướng mắc, nguy hiểm nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bố giúp em tháo gỡ cái dây bị rối trên diều.
- Cô chú bảo vệ tháo gỡ tấm bảng kẹt vào cánh cổng.
- Anh thợ tháo gỡ chiếc đinh nhọn trên đường để xe không bị xịt lốp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn trực trường nhanh tay tháo gỡ ổ khóa kẹt để mọi người kịp vào lớp.
- Cả nhóm cùng tháo gỡ những nút thắt trong sợi dây, rồi mới dựng được lều.
- Cô giáo hướng dẫn lớp cách tháo gỡ hiểu lầm để bạn bè nói chuyện lại với nhau.
3
Người trưởng thành
- Công nhân khẩn trương tháo gỡ giàn giáo hỏng để bảo đảm an toàn.
- Muốn dự án chạy êm, trước hết phải tháo gỡ các thủ tục rườm rà.
- Một lời xin lỗi đúng lúc có thể tháo gỡ bầu không khí nặng nề trong gia đình.
- Khi chịu lắng nghe, ta dần tháo gỡ những ám ảnh cũ đè nặng trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tháo bỏ, gỡ bỏ đi, làm cho không còn là cái vướng mắc, nguy hiểm nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ràng buộc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tháo gỡ | trung tính; mức độ vừa; dùng cả hành động vật lý lẫn vấn đề khó Ví dụ: Công nhân khẩn trương tháo gỡ giàn giáo hỏng để bảo đảm an toàn. |
| gỡ bỏ | trung tính; mức độ vừa; thường dùng cho vật cản/lỗi/vướng mắc Ví dụ: Cần gỡ bỏ những rào cản thủ tục. |
| tháo bỏ | trang trọng nhẹ; thiên về hành động vật lý hoặc biện pháp đã có Ví dụ: Tháo bỏ các tấm chắn tạm thời. |
| giải toả | trung tính–trang trọng; thiên về vướng mắc, căng thẳng, hạn chế Ví dụ: Giải toả ách tắc giao thông. |
| khắc phục | trang trọng; xử lý để hết trở ngại/hậu quả Ví dụ: Khắc phục những khó khăn kỹ thuật. |
| giải quyết | trung tính; bao quát tình huống vướng mắc Ví dụ: Giải quyết vướng mắc pháp lý. |
| ràng buộc | trung tính; tạo thêm vướng mắc, trói chặt Ví dụ: Các điều khoản này ràng buộc doanh nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giải quyết vấn đề cá nhân hoặc công việc hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc giải quyết các vấn đề phức tạp hoặc khúc mắc trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật hoặc tháo dỡ các thiết bị, công trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, chủ động trong việc giải quyết vấn đề.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vào hành động giải quyết hoặc làm cho vấn đề không còn tồn tại.
- Tránh dùng khi vấn đề không thể giải quyết hoặc không có giải pháp rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vấn đề, khó khăn, vướng mắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giải quyết", nhưng "tháo gỡ" thường nhấn mạnh vào việc làm cho vấn đề không còn tồn tại.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không có vấn đề cụ thể cần giải quyết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tháo gỡ vấn đề", "tháo gỡ khó khăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, khó khăn), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả).





