Giải toả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phá thế bị bao vây, bị phong toả.
Ví dụ:
Cảnh sát đã giải toả khu phố đang bị phong toả.
2.
động từ
Làm cho phân tán, cho thoát khỏi tình trạng tập trung, ứ tắc.
Ví dụ:
Chính sách mới nhằm giải toả ùn tắc ở khu trung tâm.
Nghĩa 1: Phá thế bị bao vây, bị phong toả.
1
Học sinh tiểu học
- Cảnh sát giải toả vòng vây để xe cứu thương đi qua.
- Đội cứu hộ nhanh chóng giải toả lối ra cho mọi người.
- Các chú bộ đội giải toả khu vực bị chặn lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lực lượng chức năng giải toả hiện trường, chấm dứt tình trạng phong toả kéo dài.
- Sau nhiều giờ thương lượng, họ giải toả vòng vây quanh tòa nhà.
- Tín hiệu hỗ trợ đến, đội đặc nhiệm lập tức giải toả cửa ngõ bị khóa chặt.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát đã giải toả khu phố đang bị phong toả.
- Khi mũi đột kích mở đường, thế bao vây bị giải toả như sương tan trước gió.
- Một quyết định dứt khoát có thể giải toả bế tắc, trả lại đường thông lối mở.
- Nhờ sự phối hợp nhịp nhàng, họ giải toả vòng kìm kẹp mà không làm tổn hại ai.
Nghĩa 2: Làm cho phân tán, cho thoát khỏi tình trạng tập trung, ứ tắc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô hướng dẫn viên giải toả đám đông trước cổng bảo tàng.
- Cơn mưa chiều như giải toả cái nóng hầm hập của thành phố.
- Thầy mở thêm cửa để giải toả dòng học sinh đang chen nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức điều tiết lối ra để giải toả dòng người sau buổi hòa nhạc.
- Một cuộc trò chuyện chân thành giúp giải toả áp lực đang dồn nén.
- Thêm chuyến xe giờ cao điểm đã phần nào giải toả cảnh kẹt đường.
3
Người trưởng thành
- Chính sách mới nhằm giải toả ùn tắc ở khu trung tâm.
- Vài lời thẳng thắn giữa bạn bè cũng đủ giải toả nỗi nặng lòng bấy lâu.
- Một buổi chạy dài trong gió sớm có thể giải toả lớp mệt mỏi tích tụ.
- Khi dữ liệu được phân luồng hợp lý, hệ thống lập tức được giải toả tải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phá thế bị bao vây, bị phong toả.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giải toả | Mạnh mẽ, chủ động, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, chiến lược hoặc tình thế khó khăn. Ví dụ: Cảnh sát đã giải toả khu phố đang bị phong toả. |
| phá vây | Mạnh mẽ, chủ động, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, chiến lược. Ví dụ: Quân đội đã phá vây thành công, mở đường tiến công. |
| giải vây | Mạnh mẽ, chủ động, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, chiến lược. Ví dụ: Họ cố gắng giải vây cho đồng đội đang bị mắc kẹt. |
| bao vây | Trung tính, chỉ hành động vây quanh, cô lập. Ví dụ: Kẻ địch bao vây thành phố suốt nhiều ngày. |
| phong toả | Trung tính, chỉ hành động ngăn chặn sự ra vào, cô lập một khu vực. Ví dụ: Khu vực dịch bệnh đã bị phong toả nghiêm ngặt. |
Nghĩa 2: Làm cho phân tán, cho thoát khỏi tình trạng tập trung, ứ tắc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giải toả | Trung tính, tích cực, chỉ hành động làm giảm áp lực, sự tắc nghẽn, hoặc sự tập trung quá mức, thường dùng trong các ngữ cảnh giao thông, tâm lý, kinh tế. Ví dụ: Chính sách mới nhằm giải toả ùn tắc ở khu trung tâm. |
| tháo gỡ | Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ khó khăn, vướng mắc, làm cho thông suốt. Ví dụ: Chính phủ đang tìm cách tháo gỡ những vướng mắc trong đầu tư. |
| phân tán | Trung tính, chỉ hành động làm cho rải ra, không còn tập trung. Ví dụ: Cảnh sát đã phân tán đám đông biểu tình. |
| tập trung | Trung tính, chỉ hành động dồn lại một chỗ, không phân tán. Ví dụ: Mọi người tập trung tại quảng trường để nghe diễn thuyết. |
| ứ tắc | Trung tính, chỉ tình trạng bị kẹt, không lưu thông được. Ví dụ: Giao thông ứ tắc nghiêm trọng vào giờ cao điểm. |
| dồn nén | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, chỉ việc giữ lại, không cho bộc lộ ra. Ví dụ: Cô ấy đã dồn nén cảm xúc quá lâu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giảm bớt căng thẳng, áp lực trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc phá bỏ phong tỏa, giải phóng không gian hoặc giảm tải giao thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả trạng thái tâm lý hoặc tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự, giao thông, quản lý đô thị để chỉ việc phá vỡ phong tỏa hoặc giảm tải.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự giải phóng, giảm bớt áp lực.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản hành chính, báo chí; thân thiện hơn trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa giảm bớt áp lực, phá vỡ sự phong tỏa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự phong tỏa hoặc áp lực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ không gian, tình huống cụ thể như "giao thông", "tâm lý".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "giải phóng", cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến ý nghĩa cụ thể của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giải toả áp lực", "giải toả ùn tắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (áp lực, ùn tắc), trạng từ (nhanh chóng, hoàn toàn), và có thể đi kèm với các từ chỉ phương tiện hoặc cách thức (bằng cách, thông qua).





