Phá vây
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh phá vòng vây để thoát ra ngoài.
Ví dụ:
Đơn vị quyết định phá vây trong thời khắc ngặt nghèo.
Nghĩa: Đánh phá vòng vây để thoát ra ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn hợp sức phá vây để đưa bóng lên trên.
- Chú bộ đội kể chuyện đơn vị mình phá vây an toàn.
- Con mèo nhảy vọt qua đám trẻ để phá vây chạy ra cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiền đạo bất ngờ đổi hướng, phá vây khỏi hàng thủ dày đặc.
- Nhờ phối hợp nhuần nhuyễn, nhóm cứu hộ phá vây khỏi bức tường lửa.
- Nhân vật trong truyện lợi dụng màn đêm để phá vây và rút lui êm.
3
Người trưởng thành
- Đơn vị quyết định phá vây trong thời khắc ngặt nghèo.
- Anh ta chọn tấn công vào điểm yếu, phá vây khỏi chuỗi thất bại kéo dài.
- Doanh nghiệp táo bạo giảm giá mạnh để phá vây thị trường đang bão hòa.
- Người thủ lĩnh hiểu rằng phải bình tĩnh thì mới phá vây được giữa trăm bề sức ép.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đánh phá vòng vây để thoát ra ngoài.
Từ đồng nghĩa:
vượt vây thoát vây
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phá vây | Hành động quân sự, chiến thuật, mang tính quyết liệt, thường trong tình thế nguy hiểm, cấp bách. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Đơn vị quyết định phá vây trong thời khắc ngặt nghèo. |
| vượt vây | Trung tính, miêu tả hành động vượt qua vòng vây bằng sức mạnh hoặc mưu trí. Ví dụ: Quân ta đã vượt vây thành công trong đêm tối. |
| thoát vây | Trung tính, nhấn mạnh kết quả của việc thoát ra khỏi vòng vây. Ví dụ: Nhờ kế sách tài tình, đội quân đã thoát vây an toàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả chiến tranh hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết liệt, mạnh mẽ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động thoát khỏi tình huống bị bao vây.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc chiến lược.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thoát vây" nhưng "phá vây" nhấn mạnh hành động mạnh mẽ hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động chủ thể thực hiện để thoát khỏi sự bao vây.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "phá" và "vây" để tạo thành một ý nghĩa cụ thể về hành động.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội phá vây", "lính phá vây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (quân đội, lính) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức (nhanh chóng, quyết liệt).





