Phản công

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiến công lại khi bị đối phương tiến công, hoặc chuyển sang tiến công sau một thời kì phòng ngự, cầm cụ.
Ví dụ: Chúng tôi giữ thế trận rồi phản công khi đối phương dâng cao.
Nghĩa: Tiến công lại khi bị đối phương tiến công, hoặc chuyển sang tiến công sau một thời kì phòng ngự, cầm cụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bạn tấn công mạnh, nhưng đội em nhanh chóng phản công và ghi bàn.
  • Bạn chặn được bóng rồi phản công chạy thẳng vào khung thành.
  • Chúng em phòng thủ chắc, chờ cơ hội phản công thật nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi chịu sức ép đầu trận, đội bóng chuyển sang phản công sắc bén.
  • Thủ môn bắt dính bóng và tung đường chuyền dài mở ra pha phản công chớp nhoáng.
  • Họ kiên nhẫn phòng ngự, chờ đối thủ sơ hở để phản công đúng lúc.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi giữ thế trận rồi phản công khi đối phương dâng cao.
  • Trong đàm phán, anh ta bị dồn ép nhưng chọn im lặng, đợi thời cơ phản công bằng một đề xuất bất ngờ.
  • Doanh nghiệp cầm cự suốt quý đầu, rồi phản công bằng chiến dịch giảm giá mạnh vào mùa hè.
  • Trên văn đàn, có người chỉ trích, chị không đôi co mà phản công bằng một cuốn sách thuyết phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về chiến lược quân sự, thể thao hoặc các cuộc tranh luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chiến tranh hoặc các cuộc đối đầu kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, thể thao và các lĩnh vực chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chủ động, quyết liệt và chiến lược.
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
  • Thích hợp cho văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuyển đổi từ phòng ngự sang tấn công.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chiến lược hoặc đối đầu.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động quân sự hoặc thể thao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phản ứng" trong các ngữ cảnh không liên quan đến chiến lược.
  • Khác biệt với "tấn công" ở chỗ nhấn mạnh sự đáp trả sau khi bị tấn công trước.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh chiến lược hoặc đối đầu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã phản công", "sẽ phản công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: "đội bạn"), trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "ngay lập tức"), hoặc trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: "mạnh mẽ").