Cầm cự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ thế giằng co trong chiến đấu hoặc trong chiến tranh.
Ví dụ: Trung đội cầm cự ở cửa ngõ thành phố cho đến lúc trời rạng.
Nghĩa: Giữ thế giằng co trong chiến đấu hoặc trong chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
  • Các chiến sĩ cầm cự trước đồn giặc suốt buổi sáng.
  • Đội du kích cầm cự, không cho địch tiến sâu vào làng.
  • Nhờ hầm trú ẩn, họ cầm cự được đến khi viện binh tới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên đồi trọc, đơn vị cầm cự từng mét đất trước hỏa lực dày đặc.
  • Trận địa pháo cầm cự qua đêm, giữ đường rút cho đồng đội.
  • Mũ sắt ướt mưa, anh lính vẫn cầm cự, chờ lệnh phản kích.
3
Người trưởng thành
  • Trung đội cầm cự ở cửa ngõ thành phố cho đến lúc trời rạng.
  • Đêm ấy, họ cầm cự trong vòng vây, đổi từng viên đạn lấy chút thời gian sống còn.
  • Không còn tiếp tế, tiểu đoàn vẫn cầm cự, bấu víu vào những công sự lở loét vì bom đạn.
  • Biên giới mịt sương, các chốt cầm cự như những đốm lửa nhỏ chống lại cơn bão thép.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ thế giằng co trong chiến đấu hoặc trong chiến tranh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cầm cự Diễn tả sự cố gắng duy trì, chống đỡ trong tình thế khó khăn, nguy hiểm, thường mang sắc thái kiên cường, bền bỉ. Ví dụ: Trung đội cầm cự ở cửa ngõ thành phố cho đến lúc trời rạng.
chống cự Trung tính, diễn tả hành động phản kháng lại sự tấn công, áp bức. Ví dụ: Họ chống cự quyết liệt trước kẻ thù.
kháng cự Trang trọng, thường dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự, diễn tả sự phản đối, chống lại một thế lực. Ví dụ: Lực lượng kháng cự đã chiến đấu anh dũng.
trụ vững Trung tính, nhấn mạnh khả năng giữ vững vị trí, không bị lung lay hay đánh đổ. Ví dụ: Dù bị tấn công dữ dội, họ vẫn trụ vững.
bám trụ Khẩu ngữ, nhấn mạnh việc cố gắng giữ chặt một vị trí, không rời bỏ dù khó khăn. Ví dụ: Các chiến sĩ bám trụ tiền tuyến suốt nhiều ngày.
đầu hàng Trung tính, diễn tả hành động từ bỏ chiến đấu, chấp nhận thất bại. Ví dụ: Kẻ địch đã đầu hàng vô điều kiện.
bỏ cuộc Trung tính, diễn tả việc ngừng cố gắng, từ bỏ mục tiêu do nản lòng hoặc không thể tiếp tục. Ví dụ: Anh ấy không bao giờ bỏ cuộc dù gặp khó khăn.
tháo chạy Tiêu cực, diễn tả hành động bỏ chạy tán loạn, không có tổ chức khi bị tấn công hoặc thất bại. Ví dụ: Quân địch tháo chạy khi thấy viện binh của ta.
rút lui Trung tính, diễn tả hành động di chuyển khỏi vị trí chiến đấu một cách có tổ chức, có thể là chiến lược. Ví dụ: Quân đội quyết định rút lui để bảo toàn lực lượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình huống giằng co, duy trì trạng thái trong các bài viết về chiến tranh, xung đột.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chiến tranh, xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự, chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên trì, bền bỉ trong tình huống khó khăn.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình huống cần duy trì trạng thái trong thời gian dài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xung đột hoặc chiến tranh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự duy trì khác như "giữ vững".
  • Chú ý ngữ cảnh chiến tranh hoặc xung đột để dùng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cầm cự với kẻ thù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc tình huống, ví dụ: "cầm cự với quân địch".