Đương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(văn chương) Nhận lấy về mình để làm (nói về công việc, trách nhiệm to lớn, nặng nề).
Ví dụ:
Tôi đương trách nhiệm hoàn thành dự án này.
2.
động từ
Chống cự với một lực lượng mạnh hơn; đương đầu.
Ví dụ:
Chúng tôi đương khủng hoảng bằng sự bình tĩnh và kỷ luật.
Nghĩa 1: (văn chương) Nhận lấy về mình để làm (nói về công việc, trách nhiệm to lớn, nặng nề).
1
Học sinh tiểu học
- Chị cả đương việc chăm em khi mẹ bận.
- Bạn lớp trưởng đương nhiệm vụ phát sách cho cả lớp.
- Bố đương phần nặng để con làm phần nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đương trách nhiệm dẫn dắt đội, nên luôn đứng ra trước.
- Cô giáo trẻ đương việc chủ nhiệm lớp mới, vừa hồi hộp vừa quyết tâm.
- Anh trai đương gánh việc nhà khi bà ngoại ốm, không than vãn.
3
Người trưởng thành
- Tôi đương trách nhiệm hoàn thành dự án này.
- Cô ấy đương phần khó nhất để những người còn lại có đường tiến lên.
- Sau cú ngoặt cuộc đời, anh đương vai trò trụ cột mà trước đây anh né tránh.
- Ta chỉ thực sự lớn khi dám đương việc nặng mà không đổ lỗi cho hoàn cảnh.
Nghĩa 2: Chống cự với một lực lượng mạnh hơn; đương đầu.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nhỏ đương con chó to để bảo vệ mèo con.
- Bạn Nam đương cơn sóng mạnh khi tập bơi cùng thầy.
- Cây non vẫn đương gió lớn trong sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội yếu vẫn đương áp lực khán đài và lối chơi rát của đối thủ.
- Cô ấy bình tĩnh đương những lời chê bai, không để bị kéo xuống.
- Chúng em cùng nhau đương bài kiểm tra khó, không bỏ cuộc.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi đương khủng hoảng bằng sự bình tĩnh và kỷ luật.
- Một mình anh khó đương guồng máy ấy, nhưng anh không lùi bước.
- Có lúc phải đương nỗi sợ chính mình, nếu không nó sẽ lớn mãi.
- Thành phố nhỏ đương sức ép phát triển, vừa cảnh giác vừa hy vọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (văn chương) Nhận lấy về mình để làm (nói về công việc, trách nhiệm to lớn, nặng nề).
Từ trái nghĩa:
trốn tránh phủi bỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đương | Trang trọng, văn chương, chỉ sự gánh vác trách nhiệm lớn. Ví dụ: Tôi đương trách nhiệm hoàn thành dự án này. |
| gánh vác | Trung tính, trang trọng, chỉ sự đảm nhận trách nhiệm nặng nề. Ví dụ: Anh ấy gánh vác trọng trách của cả gia đình. |
| đảm đương | Trang trọng, trung tính, chỉ sự nhận lãnh và chịu trách nhiệm. Ví dụ: Cô ấy đảm đương vị trí quản lý dự án. |
| trốn tránh | Tiêu cực, chỉ sự né tránh trách nhiệm, nghĩa vụ. Ví dụ: Anh ta luôn trốn tránh trách nhiệm. |
| phủi bỏ | Tiêu cực, chỉ sự từ chối trách nhiệm một cách dứt khoát, vô trách nhiệm. Ví dụ: Hắn phủi bỏ mọi trách nhiệm sau thất bại. |
Nghĩa 2: Chống cự với một lực lượng mạnh hơn; đương đầu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đương | Mạnh mẽ, kiên cường, chỉ sự đối mặt và chống lại. Ví dụ: Chúng tôi đương khủng hoảng bằng sự bình tĩnh và kỷ luật. |
| đương đầu | Mạnh mẽ, trung tính, chỉ sự đối mặt trực tiếp với khó khăn, thử thách. Ví dụ: Họ đương đầu với mọi khó khăn. |
| đối mặt | Trung tính, chỉ sự trực tiếp đối diện với vấn đề, tình huống. Ví dụ: Chúng ta phải đối mặt với sự thật. |
| chống chọi | Mạnh mẽ, kiên cường, chỉ sự kháng cự quyết liệt trong hoàn cảnh khó khăn. Ví dụ: Anh ấy chống chọi với bệnh tật hiểm nghèo. |
| đầu hàng | Tiêu cực, chỉ sự từ bỏ kháng cự, chấp nhận thất bại. Ví dụ: Kẻ địch đã đầu hàng vô điều kiện. |
| thoái lui | Trung tính, chỉ sự rút lui khỏi cuộc đối đầu, không tiếp tục chống cự. Ví dụ: Quân đội buộc phải thoái lui. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí khi nói về việc nhận trách nhiệm hoặc đối mặt với thách thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính chất anh hùng, đối đầu với khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết và văn chương.
- Gợi cảm giác trách nhiệm lớn lao hoặc sự đối đầu mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhận trách nhiệm hoặc đối đầu với thử thách lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trách nhiệm hoặc thách thức để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không cùng nghĩa.
- Khác biệt với từ "đối đầu" ở chỗ "đương" thường mang sắc thái văn chương hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm chủ ngữ khi được danh hóa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đương đầu", "đương nhiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công việc hoặc trách nhiệm (ví dụ: "đương chức"), hoặc với các phó từ chỉ thời gian (ví dụ: "đang đương").





