Chống chọi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng sức chống lại một lực lượng mạnh hơn.
Ví dụ:
Người nông dân lầm lũi chống chọi mùa hạn kéo dài.
Nghĩa: Dùng sức chống lại một lực lượng mạnh hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Cây non chống chọi với gió lớn ngoài sân trường.
- Chúng em mặc áo mưa để chống chọi cơn mưa tạt vào mặt.
- Chú mèo con co ro, cố chống chọi cái rét buốt buổi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đê thấp lè tè vẫn gồng mình chống chọi dòng nước dâng sau mưa bão.
- Nhóm bạn nắm tay nhau, cùng chống chọi cảm giác sợ hãi khi đi qua đoạn đường tối.
- Bông hoa nhỏ trong kẽ đá lặng lẽ chống chọi nắng gắt cả ngày.
3
Người trưởng thành
- Người nông dân lầm lũi chống chọi mùa hạn kéo dài.
- Có những ngày, ta chỉ còn hơi thở để chống chọi cơn mỏi mệt trong lòng.
- Quán nhỏ cuối ngõ thắp đèn khuya, chống chọi sự vắng khách của cả khu phố.
- Anh chọn im lặng để chống chọi những lời đồn, như tấm khiên mỏng giữa cơn gió ngược.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng sức chống lại một lực lượng mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chống chọi | Mạnh, quyết liệt; sắc thái kiên cường, thường trong văn trung tính–miêu tả, đôi khi văn chương Ví dụ: Người nông dân lầm lũi chống chọi mùa hạn kéo dài. |
| chống đỡ | Trung tính, nhẹ hơn; thiên về giữ vững trước sức ép Ví dụ: Anh em thay nhau chống đỡ trước đợt tấn công dữ dội. |
| đương đầu | Trang trọng, quyết liệt; nhấn vào đối mặt trực diện Ví dụ: Cô ấy bình tĩnh đương đầu với bão bệnh. |
| gắng gượng | Khẩu ngữ, yếu hơn; nhấn vào cố chịu đựng khi kiệt sức Ví dụ: Ông cụ gắng gượng qua mùa rét khắc nghiệt. |
| cầm cự | Trung tính, chiến lược; nhấn vào giữ thế không để thua ngay Ví dụ: Đội quân cầm cự suốt đêm trước lực lượng đông hơn. |
| khuất phục | Trang trọng, dứt khoát; thừa nhận thua trước sức mạnh lớn hơn Ví dụ: Sau nhiều ngày, họ buộc phải khuất phục trước thiên tai. |
| đầu hàng | Trung tính, trực tiếp; chấp nhận thua, ngừng chống lại Ví dụ: Họ không đầu hàng dù bị bao vây. |
| nhượng bộ | Trung tính, mềm hơn; chịu lùi bước trước sức ép Ví dụ: Cuối cùng, ban tổ chức nhượng bộ trước yêu cầu quá lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự nỗ lực vượt qua khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thiên tai, bệnh tật hoặc các tình huống khó khăn cần sự kiên cường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự đấu tranh của nhân vật trước nghịch cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên cường, quyết tâm và nỗ lực.
- Thường mang sắc thái tích cực, khích lệ.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đấu tranh mạnh mẽ trước khó khăn.
- Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không có sự đối kháng rõ rệt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ khó khăn như "bão tố", "bệnh tật".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đối phó", nhưng "chống chọi" nhấn mạnh hơn về sự kiên cường.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không có sự đối kháng mạnh mẽ.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh làm giảm ý nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chống chọi với bệnh tật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc lực lượng, ví dụ: "chống chọi với thiên tai".





