Vật lộn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(kng.). Vật nhau loạn xạ.
2.
động từ
Đem hết sức chống chọi, đối phó lại một cách vật và.
Ví dụ: Tôi đang vật lộn với một dự án trễ hạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kng.). Vật nhau loạn xạ.
Từ đồng nghĩa:
đấu vật xô xát
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vật lộn mạnh, khẩu ngữ, trực tả, thiên về hành động thân thể hỗn loạn Ví dụ:
đấu vật trung tính, thể thao/trang trọng hơn, khuôn phép hơn Ví dụ: Hai đô vật đấu vật trên sàn.
xô xát trung tính, mức độ nhẹ–trung bình, ẩu đả lộn xộn Ví dụ: Hai nhóm xô xát ngay cổng trường.
đình chiến trang trọng/trung tính, chấm dứt giao chiến Ví dụ: Hai bên đình chiến sau cuộc đối đầu.
đầu hàng trung tính, thừa nhận thua, ngừng giao chiến Ví dụ: Anh ta đầu hàng khi bị khống chế.
Nghĩa 2: Đem hết sức chống chọi, đối phó lại một cách vật và.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vật lộn trung tính, sắc thái khó nhọc/quyết liệt, thường dùng bóng nghĩa Ví dụ: Tôi đang vật lộn với một dự án trễ hạn.
chật vật trung tính, nhấn mạnh khó khăn dai dẳng Ví dụ: Cô ấy chật vật trang trải tiền nhà.
xoay xở khẩu ngữ, linh hoạt đối phó khó khăn Ví dụ: Anh xoay xở đủ đường để trả nợ.
cật lực trang trọng/trung tính, nhấn mạnh nỗ lực hết sức Ví dụ: Cả đội cật lực hoàn thành dự án.
buông xuôi trung tính, thái độ bỏ mặc, không chống chọi Ví dụ: Anh ta buông xuôi trước thất bại.
an nhàn trung tính, trạng thái dễ dàng, không vất vả Ví dụ: Sau nhiều năm, họ sống an nhàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự cố gắng vượt qua khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự đấu tranh nội tâm hoặc ngoại cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm, nỗ lực và đôi khi là sự tuyệt vọng.
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng vượt qua khó khăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ khó khăn, thử thách.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đấu tranh khác như "đấu tranh", "chống chọi".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vật lộn với khó khăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (khó khăn, thử thách), phó từ (hết sức), và trạng từ (mạnh mẽ).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới